cần mua sản phẩm
Chào Anh/Chị,\n\n\n\nDạ bộ phận Kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Anh/Chị ngay ạ.\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tn50640
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP |
| Button (nút) | Reset |
| Nguồn | 110V, 18.0W / 220V, 18.0W |
| Băng thông chuyển mạch | 56 Gbps |
| MAC Address Table | 8192 |
| Bảo mật | |
| Hỗ trợ VLAN | Port grouping/link aggregation: |
| Tính năng chính | Đang cap nhat |
| Quản trị mạng | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20° C đến 70° C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% to 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 203 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 2.75 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Cisco CBS220-24T-4G là một thiết bị chuyển mạch (switch) của hãng Cisco, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng ở tốc độ cao và đáng tin cậy cho các doanh nghiệp và tổ chức.

Switch này hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao và hiệu suất ổn định, phục vụ các yêu cầu mạng đa dạng.
Số lượng cổng trên switch là 24 cổng Gbps, cung cấp khả năng kết nối nhiều thiết bị mạng như máy tính, máy chủ, camera IP, điểm truy cập Wi-Fi và các thiết bị mạng khác.
Ngoài ra, switch cũng được trang bị 4 cổng 1G SFP (Small Form-Factor Pluggable), cho phép kết nối tới các thiết bị mạng khác sử dụng giao diện quang, giúp mở rộng phạm vi mạng và chuyển dữ liệu ở khoảng cách xa hơn.
Switch Cisco CBS220-24T-4G mang lại tính linh hoạt và hiệu quả trong việc quản lý mạng, đáp ứng nhu cầu kết nối và truyền dữ liệu của doanh nghiệp và tổ chức với một dải ứng dụng mạng rộng lớn.
cần mua sản phẩm
Chào Anh/Chị,\n\n\n\nDạ bộ phận Kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Anh/Chị ngay ạ.\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3