Mã Sản phẩm: tn59516
- Tính năng:IGMP Snooping, Loop Prevention
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:16 x 1 Gbps RJ-45
- Chuẩn kết nối:802.3/8021
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Điện năng tiêu thụ | 4.5W (Idle) ~ 7.8W (Max) |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Button (nút) | Managed/VLAN/Extend/Reset DIP Switch |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Power, 8 x Speed/Link/ACT cho mỗi cổng |
| Chuẩn kết nối | 802.3x Flow Control, 802.3i 10BASE-T, 802.3u 100BASE-TX, 802.3ab 1000BASE-T, 802.3az Power Saving, 802.1d: STP, 802.1w: RSTP, 802.1p: LAN Layer 2 QoS/CoS, 802.1q: VLAN Bridge Operation, 802.1ab: LLDP/LLDP-MED |
| Nguồn | 90-260V~, 50/60Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8192 |
| Hỗ trợ VLAN | MTU VLAN, Port-Based VLAN, 802.1Q VLAN, Voice VLAN |
| Tính năng chính | IGMP Snooping, Loop Prevention, DHCP Snooping, STP/RSTP, LLDP Config and Neighbors, DSCP QoS, 802.1p QoS, Port-Based QoS |
| Quản trị mạng | Port On/Off, Port Negotiation Speed, Port Trunk (Static Aggregation), Port Mirror, Data Rate Limit, Jumbo Frame Settings, Storm Control, Traffic Monitor, MAC Address Management, EEE (802.3az) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 200 mm × 118 mm × 44 mm |
| Khối lượng | 625.5 g |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bạn đang cần một switch 16 cổng có chức năng quản lý cơ bản (Light Managed) để triển khai mạng LAN tốc độ gigabit, đồng thời sở hữu loạt tính năng Layer 2 vượt trội? Hãy tham khảo Cudy GS1016E – giải pháp tối ưu cho văn phòng vừa và nhỏ, quán cà phê, phòng game hay thậm chí doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu suất mạng với chi phí hợp lý. Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng L2 quan trọng như IGMP Snooping, Loop Prevention, DHCP Snooping, STP/RSTP, LLDP, và QoS nâng cao, giúp bạn dễ dàng quản lý cũng như tối ưu băng thông cho từng cổng.

Tính năng L2 toàn diện: Từ IGMP Snooping đến STP/RSTP
Cudy GS1016E hỗ trợ IGMP Snooping – điều tiết luồng multicast (thích hợp cho IPTV, streaming), tránh lãng phí băng thông. Tính năng Loop Prevention và STP/RSTP (802.1d/802.1w) cũng giảm nguy cơ mạng bị vòng lặp hoặc lỗi kết nối khi kết hợp nhiều switch. Đáng chú ý, thiết bị còn có DHCP Snooping nhằm ngăn chặn DHCP “giả mạo” trong mạng, hạn chế các rủi ro bảo mật. Đây là những tính năng Layer 2 thường chỉ có ở các switch quản lý cao cấp, giờ đã được tích hợp trong một thiết bị “light managed” thân thiện, dễ cấu hình.
Hiệu suất Gigabit & quản trị mạng linh hoạt
Được trang bị 16 cổng 10/100/1000 Mbps tuân theo chuẩn 802.3x, 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3az, switch này thích ứng linh hoạt với hầu hết thiết bị mạng. Tính năng tiết kiệm điện (802.3az Power Saving) cũng giúp giảm công suất khi lưu lượng thấp, tối ưu hóa chi phí vận hành. Với băng thông chuyển mạch 32 Gbps và MAC Address Table 8192, Cudy GS1016E đáp ứng nhu cầu kết nối tốc độ cao, cho phép truy xuất dữ liệu mượt mà, livestream ổn định, hay game online không giật lag. Bạn còn có thể dùng DIP Switch (Managed/VLAN/Extend/Reset) để dễ dàng “chuyển chế độ”, tùy biến cách sử dụng theo từng kịch bản.
Về QoS, switch hỗ trợ DSCP QoS, 802.1p QoS, Port-Based QoS, cho phép bạn ưu tiên băng thông cho các dịch vụ quan trọng (như voice, video) và hạn chế “giật lag” cho ứng dụng quan trọng. Với LLDP (802.1ab) và LLDP-MED, việc khám phá và quản lý lân cận (neighbors) trở nên thuận tiện, đặc biệt khi hệ thống có nhiều thiết bị mạng khác nhau.

Thiết kế & vận hành ổn định
Cudy GS1016E có kích thước 200 mm × 118 mm × 44 mm, dễ lắp đặt trên bàn hoặc gắn rack (nếu khung phù hợp). Với mức công suất tiêu thụ từ 4.5W (Idle) đến 7.8W (Max), switch hoạt động ổn định mà không quá tốn điện. Đèn LED (1 x Power, 8 x Speed/Link/ACT cho mỗi cổng) giúp bạn giám sát trạng thái kết nối. Sản phẩm hoạt động tốt trong nhiệt độ 0 ℃ ~ 40 ℃, đồng thời hỗ trợ chế độ VLAN linh hoạt (MTU VLAN, Port-Based VLAN, 802.1Q VLAN, Voice VLAN). Ngoài ra, tính năng quản trị mạng nâng cao (như Port Trunk, Port Mirror, Storm Control, EEE) giúp tối ưu hiệu suất và bảo đảm an ninh mạng ở mức cơ bản.
Kết luận
Switch Cudy Light Managed GS1016E (16 port / 10/100/1000 Mbps) là giải pháp kinh tế nhưng vẫn đầy đủ tính năng L2 thiết yếu, phù hợp cho văn phòng cỡ vừa, trường học, quán cà phê hay bất kỳ môi trường nào muốn sở hữu một mạng LAN gigabit “dễ quản lý – dễ mở rộng – tiết kiệm chi phí.” Từ IGMP Snooping, DHCP Snooping, STP/RSTP, đến các cơ chế QoS và VLAN toàn diện, GS1016E đáp ứng hầu hết nhu cầu quản trị mạng ở tầm “light managed.” Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp hạ tầng mạng của bạn lên một cấp độ mới về hiệu năng và tính linh hoạt cùng Cudy GS1016E!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Router Mikrotik CCR2004-16G-2S+ (18 port/ 1 Gbps/ 2 SFP+ 10 Gbps)
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Switch TP-Link TL-SL1218P (18 Port/ 10/100 Mbps/ PoE+/ Unmanaged)
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Switch TP-Link SG3218XP-M2 (18 port/ 2.5 Gbps/ 16 PoE/ 2 SFP+)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm


