Mã Sản phẩm: tn63540
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 100/1000/2500Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+) |
| Cổng kết nối | 8 x 1/2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+ |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3bz, 802.3ae và 802.3x |
| Nguồn | AC: 100-240V 50/60 Hz, DC: 12V/1A |
| Băng thông chuyển mạch | 60 Gbps |
| MAC Address Table | 4K |
| Hỗ trợ VLAN | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Hỗ trợ QoS, Web-based management |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C ~ 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% - 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% - 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 225 mm x 122 mm x 35 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Khi hệ thống bắt đầu “nghẽn” vì file ngày càng nặng, NAS dùng nhiều hơn, camera/thiết bị mạng tăng lên, hoặc Wi-Fi 6/7 kéo lưu lượng lớn về switch, nâng cấp lên 2.5G là bước đi rất hợp lý. Switch D-Link DMS-F109TS sinh ra đúng cho bài toán đó: bạn có 8 cổng RJ45 hỗ trợ 1G/2.5G để cắm PC, NAS, router, access point, server mini hay thiết bị lưu trữ, kèm 1 cổng SFP+ 10Gbps làm uplink lên router/core switch hoặc kết nối trực tiếp tới NAS/Server 10G.
So với các switch 1G truyền thống, DMS-F109TS giúp tăng tốc thực tế ở những việc “đụng hàng ngày” như copy dữ liệu nội bộ, backup, đồng bộ project, làm việc qua NAS, truyền file media, hoặc chạy máy ảo và container trong home lab. Còn so với các switch chỉ có 2.5G mà không có đường lên 10G, cổng SFP+ của model này giúp hệ thống “mở đường” cho tương lai, tránh hiện tượng nhiều thiết bị 2.5G chạy cùng lúc nhưng uplink lại bị bó ở 1G.

Switch có 8 cổng RJ45 hỗ trợ 1G/2.5G, nghĩa là thiết bị 1Gbps cũ vẫn dùng bình thường, còn thiết bị có card mạng 2.5G sẽ tự thương lượng và chạy đúng tốc độ. Điểm hay của 2.5G là bạn nâng cấp được hiệu năng mạng mà không cần thay đổi quá nhiều: vẫn dùng dây RJ45, vẫn cắm theo kiểu quen thuộc, phù hợp triển khai tại văn phòng hoặc nhà riêng.
Trong thực tế, 8 cổng 2.5G rất “đã” cho các hệ thống vừa và nhỏ, vì bạn có thể dành riêng vài cổng cho thiết bị quan trọng như NAS, PC làm việc, AP Wi-Fi, máy backup, camera NVR, còn vẫn đủ cổng cho các thiết bị còn lại.
Cổng SFP+ 10Gbps là điểm giúp DMS-F109TS trở thành lựa chọn đáng giá hơn so với switch 2.5G thông thường. Bạn có thể dùng cổng này để uplink lên core switch/router 10G, hoặc kết nối trực tiếp NAS/Server 10G SFP+. Khi uplink đủ lớn, tổng lưu lượng từ nhiều cổng 2.5G có “đường thoát” rộng hơn, giảm nghẽn khi nhiều thiết bị cùng truyền dữ liệu, đặc biệt trong giờ cao điểm backup hoặc copy file nặng.
DMS-F109TS có băng thông chuyển mạch 60Gbps, phù hợp cho kịch bản nhiều máy cùng truyền dữ liệu hoặc nhiều luồng lưu lượng chạy đồng thời. Đây là điểm quan trọng với văn phòng có NAS, studio xử lý media, hoặc home lab chạy nhiều dịch vụ. Khi băng thông chuyển mạch cao, switch xử lý luồng dữ liệu nội bộ tốt hơn, giảm rủi ro nghẽn ngay trên switch và giữ trải nghiệm ổn định hơn khi tải tăng.
Switch hỗ trợ QoS, giúp bạn ưu tiên băng thông cho ứng dụng quan trọng như họp online, VoIP hoặc livestream. Trong thực tế, khi có máy đang copy file nặng qua mạng, QoS giúp giảm tình trạng giật tiếng, rớt hình hoặc ping tăng đột ngột trên các tác vụ cần độ ổn định.
Quản trị qua giao diện web giúp cấu hình dễ dàng hơn, đặc biệt với văn phòng nhỏ hoặc người dùng home lab muốn kiểm soát hệ thống mà không cần thao tác phức tạp. Bạn có thể truy cập để theo dõi trạng thái, kiểm tra kết nối, và tinh chỉnh các thiết lập cơ bản phục vụ nhu cầu vận hành thực tế.
Switch hỗ trợ các chuẩn IEEE phổ biến như 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3bz, 802.3ae và 802.3x. Điều này giúp đảm bảo tương thích từ 100Mbps, 1Gbps, 2.5Gbps RJ45 đến 10Gbps SFP+, đồng thời hỗ trợ cơ chế điều khiển luồng để tăng độ ổn định khi tải biến thiên.
Switch có MAC Address Table 4K, phù hợp với hệ thống vừa và nhỏ. Về VLAN, thông tin đang cập nhật, nhưng đây là chi tiết đáng quan tâm nếu bạn dự định tách mạng theo phòng ban, tách mạng camera, tách mạng khách, hoặc tách mạng cho thiết bị IoT. Với các văn phòng có yêu cầu bảo mật cơ bản, VLAN thường là “bước nâng cấp quản trị” quan trọng sau khi đã nâng tốc độ đường truyền.
Với kích thước 225 x 122 x 35 mm, switch khá gọn để đặt bàn, đặt kệ hoặc bố trí trong tủ mạng nhỏ. Đây là lợi thế thực dụng: bạn nâng cấp mạng tốc độ cao mà không cần không gian rack phức tạp, phù hợp cho văn phòng vừa hoặc setup home lab tại nhà.
Switch hoạt động trong dải 0–40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ, phù hợp điều kiện văn phòng và không gian trong nhà. Dải lưu trữ rộng giúp an tâm hơn khi vận chuyển, bảo quản. Nguồn hỗ trợ AC 100–240V hoặc DC 12V/1A, thuận tiện triển khai ở nhiều môi trường khác nhau.
Với hệ thống mạng, độ ổn định và chính sách bảo hành là yếu tố rất đáng cân nhắc. Bảo hành 36 tháng giúp bạn yên tâm hơn khi triển khai cho văn phòng hoặc hệ thống làm việc thường xuyên, giảm rủi ro gián đoạn khi thiết bị cần hỗ trợ.
D-Link DMS-F109TS phù hợp cho văn phòng, studio và home lab muốn nâng cấp mạng lên 2.5G trên nhiều thiết bị cùng lúc nhờ 8 cổng RJ45 1/2.5G, đồng thời có SFP+ 10G để làm uplink mạnh, tránh nghẽn cổ chai khi lưu lượng tăng. Với băng thông chuyển mạch 60Gbps, QoS và quản trị web, đây là model cân bằng giữa tốc độ, khả năng kiểm soát và tính dễ triển khai, đặc biệt hợp khi bạn làm việc qua NAS, copy dữ liệu nặng thường xuyên hoặc muốn chuẩn bị nền tảng 10G cho tương lai.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)