Mã Sản phẩm: tn50039
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps; 1000Mbps/10Gbps |
| Số cổng | 48x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45; 6x 1000Mbps/10Gbps SFP+ slot |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Draytek Vigor P2540x là một thiết bị mạng đa chức năng với khả năng kết nối linh hoạt và hiệu suất cao. Với tốc độ truyền dữ liệu linh hoạt từ 10/100/1000Mbps đến 1000Mbps/10Gbps và cấu hình cổng đa dạng, sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu mạng của nhiều môi trường khác nhau.

Số lượng cổng vô cùng ấn tượng với 48 cổng 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45 và 6 cổng 1000Mbps/10Gbps SFP+ slot. Điều này mang lại sự linh hoạt khi kết nối các thiết bị mạng khác nhau, bao gồm cả thiết bị có nhu cầu tốc độ cao và các kết nối từ xa thông qua cổng quang.
Tốc độ 10/100/1000Mbps cho phép kết nối các thiết bị có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn một cách hiệu quả, trong khi khả năng 1000Mbps/10Gbps đảm bảo rằng mạng có thể đáp ứng được các yêu cầu lưu lượng dữ liệu lớn và hiệu suất cao.
Với khả năng chuyển đổi giữa các tốc độ khác nhau, Switch Draytek Vigor P2540x thích hợp cho nhiều ứng dụng, từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các môi trường mạng tập trung vào sự mở rộng và hiệu suất.
Switch Draytek Vigor P2540x là một thiết bị mạng đa năng với khả năng kết nối linh hoạt và tốc độ truyền dữ liệu đa dạng. Sản phẩm này phù hợp cho các môi trường mạng đòi hỏi hiệu suất và khả năng mở rộng, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các hạ tầng mạng lớn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị
Tính năng chính: MLO
Giao tiếp: USB 3.0 SuperSpeed
Tốc độ: 6448 Mbps
Anten: 2 × High-Gain Tri-Band
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1
Tốc độ: 10 Gbps
Tính năng chính: QoS