Mã Sản phẩm: tn58557
- Tính năng:Auto MDI / MDI-X
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:16 x 10/100/1000 Mbps LAN
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3/u/ab/x/az
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps LAN |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 (Ethernet), IEEE 802.3u (Fast Ethernet), IEEE 802.3ab (Gigabit Ethernet), IEEE 802.3x (Full-Duplex Flow Control), IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) |
| Nguồn | 100~240V AC, 0.15A, 50-60Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | VLAN |
| Tính năng chính | Auto MDI / MDI-X |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 ~ 70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 180 mm x 44mm |
| Khối lượng | 1.6 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Planet GSW-1601 sở hữu 16 cổng Gigabit mang đến hiệu suất mạnh mẽ, kết nối ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt cho hệ thống mạng doanh nghiệp. Với băng thông chuyển mạch 32Gbps, hỗ trợ VLAN, cùng công nghệ Energy Efficient Ethernet (EEE) giúp tiết kiệm điện năng, thiết bị mạng này đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng, bảo mật cao và vận hành bền bỉ.
Thiết kế rackmount chuyên nghiệp, bền bỉ
Với kích thước 1U (440 x 180 x 44 mm) và thiết kế rackmount, Planet GSW-1601 dễ dàng lắp đặt vào tủ mạng, phù hợp cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ 0 - 50°C và độ ẩm 5% - 95%, đảm bảo tính bền bỉ và độ tin cậy cao.

Kết nối mạnh mẽ với 16 cổng đa dạng
Planet GSW-1601 được trang bị 16 cổng Gigabit Ethernet, mang lại khả năng truyền tải dữ liệu ổn định, tốc độ cao lên đến 1000 Mbps trên mỗi cổng. Với thiết kế Auto MDI/MDI-X, switch giúp tối ưu hóa kết nối mà không cần cáp chéo, mang lại sự tiện lợi tối đa khi triển khai hệ thống mạng.

Hiệu suất mạnh mẽ, vượt trội với băng thông 32Gbps
Với băng thông chuyển mạch 32Gbps, Planet GSW-1601 đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ, xử lý đồng thời nhiều luồng dữ liệu mà không xảy ra tình trạng nghẽn mạng. Công nghệ Full-Duplex Flow Control theo chuẩn IEEE 802.3x giúp tối ưu hóa lưu lượng, duy trì tốc độ truyền tải mượt mà ngay cả trong môi trường mạng tải cao.

Hỗ trợ VLAN – Mạng linh hoạt, bảo mật tối đa
Thiết bị tích hợp tính năng VLAN, cho phép tách biệt dữ liệu giữa các nhóm thiết bị, tăng cường bảo mật và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp cần mở rộng hạ tầng mạng nhưng vẫn đảm bảo tính bảo mật cao.
Tiết kiệm điện với công nghệ Green Ethernet
Áp dụng chuẩn IEEE 802.3az (Energy Efficient Ethernet – EEE), switch có khả năng tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng, giảm thiểu lãng phí năng lượng mà vẫn duy trì hiệu suất cao.

Kết luận
Switch Planet GSW-1601 là lựa chọn tối ưu cho các văn phòng, doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu hay phòng máy cần mở rộng kết nối với hiệu suất cao, bảo mật tốt và khả năng vận hành ổn định. Bảo hành chính hãng 12 tháng, giúp bạn an tâm sử dụng.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua dòng thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3


