tôi cần mua loại cáp này
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tn47606
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1000 Mbps |
| Chất liệu | Nhựa PVC |
| Phân loại | Đang cập nhật |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều dài dây | 2m |
| Nguồn | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Kết nối mạng dây RJ45 |
| Bảo hành | 18 tháng |
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20160 cat 6 dài 2m giúp giảm thiểu sự mất mát tín hiệu và điện năng tiêu thụ trong khoảng cách dài. Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20160 cat 6 dài 2m cung cấp hiệu suất lên đến 3500 MHz và phù hợp cho 10-100-1000 (Fast Ethernet), được thiết kế để sử dụng trên các mạng Ethernet / RJ45.
![]()
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20160 cat 6 dài 2m có thể giúp bạn kết nối máy tính với máy in và nhiều thiết bị khác như bộ định tuyến, hộp chuyển đổi hoặc thành phần mạng khác trong Mạng LAN.
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20160 cat 6 dài 2m có thể xử lý các nhu cầu băng thông cao. Đầu nối RJ45 nam 50 micron được chế tạo bằng lớp mạ vàng chống ăn mòn cho độ chính xác chất lượng cao.
![]()
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20160 cat 6 dài 2m có thể tương thích với nhiều thiết bị như PC, Xbox, PS3, Laptop hay router băng thông rộng.
tôi cần mua loại cáp này
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm