Mã Sản phẩm: tn58672
- Tính năng:Green Networking
- Tốc độ:10/100 Mbps
- Cổng kết nối:24 x 10/100 Mbps RJ-45
- Chuẩn kết nối:802.3u/x/az
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 Mbps |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100 Mbps LAN RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 (Ethernet), 802.3u (Fast Ethernet), 802.3x (Full-Duplex Flow Control), 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) |
| Nguồn | 100~240V AC, 0.2A, 50-60Hz |
| Băng thông chuyển mạch | X Gbps |
| Chế độ hoạt động | Standard, flow control off, VLAN, Extend |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | Có hỗ |
| Tính năng chính | Green Networking |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10~70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 140 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 1.4 kg |
| Bảo hành | X tháng |
Đặc điểm nổi bật của Switch Planet FNSW-2401 (24 port/ 10/100 Mbps)
- Trang bị 24 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100 Mbps, tối ưu cho việc kết nối nhiều thiết bị mạng.
- Hỗ trợ chuyển mạch tốc độ cao, giúp truyền tải dữ liệu ổn định và liên tục.
- Thiết kế chuẩn Rack 19 inch, dễ dàng lắp đặt vào tủ mạng chuyên dụng.
- Chế độ Plug & Play, không cần cấu hình phức tạp, tiện lợi cho người dùng phổ thông.
- Chức năng tự động nhận cáp chéo/xuôi (Auto MDI/MDI-X), linh hoạt trong kết nối.
- Chất liệu vỏ kim loại chắc chắn, đảm bảo độ bền và tản nhiệt tốt.
- Hoạt động êm ái, tiết kiệm điện năng nhờ áp dụng công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến.
Cách lắp đặt Switch Planet FNSW-2401 (24 port/ 10/100 Mbps)
- Bước 1: Xác định vị trí lắp đặt: Đặt switch ở khu vực thông thoáng, tránh nơi ẩm thấp hoặc quá nóng.
- Bước 2: Lắp switch vào tủ rack 19 inch nếu cần (có thể lắp trên giá hoặc đặt trên bàn phẳng).
- Bước 3: Kết nối nguồn điện cho switch bằng adapter đi kèm thiết bị.
- Bước 4: Sử dụng cáp mạng CAT5e trở lên để kết nối các thiết bị cần thiết vào các cổng mạng trên switch.
- Bước 5: Kiểm tra đèn tín hiệu trên các cổng để đảm bảo các kết nối đã được thiết lập thành công.
Cách bảo quản Switch Planet FNSW-2401 (24 port/ 10/100 Mbps)
- Đặt switch ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và xa các nguồn phát nhiệt mạnh.
- Vệ sinh định kỳ bề mặt ngoài của switch để tránh bụi bẩn bám lâu ngày.
- Đảm bảo không che kín khe thoáng, giúp thiết bị tản nhiệt tốt.
- Tránh rút/ghim dây mạng liên tục khi không cần thiết để hạn chế hao mòn cổng kết nối.
- Ngắt nguồn điện khi không sử dụng trong thời gian dài.
- Kiểm tra thường xuyên dây nguồn và cáp mạng để phòng tránh sự cố chập mạch hoặc đứt gãy.
Những ai sử dụng Switch Planet FNSW-2401 (24 port/ 10/100 Mbps)
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần hệ thống mạng nội bộ tốc độ ổn định.
- Trường học, phòng máy tính, trung tâm đào tạo cần nhiều cổng mạng cho học viên.
- Văn phòng, tòa nhà văn phòng, chi nhánh ngân hàng, cửa hàng bán lẻ.
- Người dùng gia đình có nhu cầu xây dựng hệ thống mạng nội bộ với nhiều thiết bị.
Kết luận
Switch Planet FNSW-2401 (24 port/ 10/100 Mbps) là giải pháp hoàn hảo cho các đơn vị cần xây dựng hệ thống mạng nội bộ ổn định, dễ cài đặt và bảo trì. Thiết bị có thiết kế chắc chắn, hỗ trợ nhiều cổng kết nối, phù hợp với đa dạng đối tượng sử dụng như doanh nghiệp, trường học, phòng máy tính, văn phòng... Đảm bảo mạng nội bộ vận hành trơn tru, tiết kiệm chi phí và thời gian cho người dùng.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3


