Mã Sản phẩm: tn58555
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Điện năng tiêu thụ | 3.4 watts / 11 BTU |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps Auto MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | Power, Link / Act cho mỗi cổng |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 10BASE-T, IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3ab 1000BASE-T |
| Nguồn | 5V DC, 1A |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 4K |
| Tính năng chính | MDI/MDI-X tự động |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 ~ 70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% ~ 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 168 mm x 100 mm x 29 mm |
| Khối lượng | 175 g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Planet GSD-803 là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp, văn phòng, và hệ thống mạng gia đình cần sự ổn định và tốc độ cao. Với 8 cổng Gigabit Ethernet, hỗ trợ Auto MDI/MDI-X, thiết bị mạng này mang lại khả năng kết nối linh hoạt, giúp tối ưu hóa hệ thống mạng mà không cần cấu hình phức tạp. Khám phá ngay Switch 8 công ấn tượng của Planet.
Switch Planet GSD-803 sở hữu kích thước nhỏ gọn chỉ 168 mm x 100 mm x 29 mm, dễ dàng lắp đặt tại văn phòng, tủ rack hoặc bàn làm việc. Trọng lượng của switch khá nhẹ chỉ 175g, tiện lợi khi di chuyển và sắp xếp hệ thống. Switch được thiết kế không quạt, giúp vận hành êm ái, không gây tiếng ồn khó chịu trong không gian làm việc.

Dòng thiết bị mạng Switch Planet này có tốc độ 10/100/1000 Mbps trên mỗi cổng, giúp truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định. Băng thông chuyển mạch 16 Gbps, hạn chế tối đa tình trạng nghẽn mạng khi truyền dữ liệu dung lượng lớn. Thêm vào đó, switch còn hỗ trợ bảng địa chỉ MAC 4K, giúp tối ưu hiệu suất quản lý mạng và cải thiện tốc độ xử lý lưu lượng.

Switch Planet GSD-803 sở hữu 8 cổng RJ45 Gigabit Auto MDI/MDIX, giúp kết nối dễ dàng với các thiết bị mạng mà không cần dùng cáp chéo. Khả năng tương thích tốt với nhiều chuẩn kết nối IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, đảm bảo hoạt động ổn định với mọi hệ thống mạng hiện đại. Bên cạnh đó, switch còn có hệ thống đèn LED báo hiệu trực quan cho từng cổng, giúp quản lý trạng thái kết nối dễ dàng.

Switch 8-port Planet GSD-803 được trang bị công nghệ Green Networking tiên tiến, mang đến hiệu suất vượt trội nhưng vẫn tiết kiệm đến 40% điện năng. Nhờ khả năng tối ưu hóa mức tiêu thụ điện mà không ảnh hưởng đến tốc độ, thiết bị này giúp duy trì kết nối Gigabit ổn định, đồng thời giảm đáng kể chi phí vận hành.
Với băng thông mạnh mẽ và thiết kế thân thiện với môi trường, Planet GSD-803 là lựa chọn lý tưởng cho mạng trục văn phòng, hệ thống doanh nghiệp và các điểm truy cập Gigabit, đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng, mượt mà và an toàn.

Switch Planet GSD-803 là giải pháp lý tưởng cho hệ thống mạng cần tốc độ cao, kết nối ổn định và tiết kiệm điện năng. Với khả năng tự động nhận diện cáp, băng thông chuyển mạch 16 Gbps và thiết kế gọn nhẹ, thiết bị này giúp doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng xây dựng hệ thống mạng hiện đại, mạnh mẽ và linh hoạt.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)