Mã Sản phẩm: tn64439
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ chuyển tiếp | 14.8 Mpps |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP) |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP |
| Chuẩn kết nối | PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt) |
| Nguồn | 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 20 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | 16 max VLAN, 802.1Q VLAN |
| Tính năng chính | P40 protection, Instant ERPS configuration and rapid service failove |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 50 mm x 155 mm x 130 mm |
| Khối lượng | 0.79 kg |
| Bảo hành | 60 tháng |
Switch PoE++ 10 port Ruijie 2SFP RG-NIS2100-8GT2SFP-HP là giải pháp tối ưu cho các hệ thống mạng hiện đại cần cấp nguồn và truyền dữ liệu linh hoạt trên cùng một thiết bị. Sở hữu nhiều tính năng nổi bật cùng thiết kế bền bỉ, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu lắp đặt mạng cho văn phòng, doanh nghiệp, hệ thống giám sát an ninh với hiệu năng ổn định, an toàn và bảo trì, quản lý thuận tiện.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)