Mã Sản phẩm: tn53074
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100Mbps (LAN), 1Gbps (Chuyển mạch / Switching Capacity) |
| Cổng kết nối | 4 x cổng 10/100 Base-TX(Data/Power), 1 x cổng 10/100 Base-TX(Data) |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| Nguồn | 100-240V AC, 50/60Hz 51V /1.25A DC(Adapter nguồn ) |
| Độ ẩm môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~45℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃. Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| Tính năng chính | Standard: switch hoạt động như switch thông thường và các cổng có thể kết nối với nhau chế độ Extend : khi được bật, khoảng cách truyền dữ kiệu và cấp nguồn tăng lên 250m (10Mbps), tính năng này có thể thay thế việc triển khai cáp quang, giúp giảm chi phí. |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~45℃, Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ |
| Kích thước | 100.0 mm x 100.0 mm x 26.0mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch PoE Tenda TEF1105P-63W sở hữu 5 cổng RJ45 10/100 Mbps, khả năng truyền tải dữ liệu lên đến 250 mét, nó vượt qua giới hạn truyền tải hiện tại hàng trăm mét, giúp kết nối mạng linh hoạt hơn bao giờ hết. Sản phẩm Switch được trang bị bảo vệ chống sét 6KV. Đây thực sự là một lựa chọn an toàn và đáng tin cậy.
Switch PoE Tenda TEF1105P-63W sở hữu cổng kết nối đa dạng bao gồm 4 cổng 10/100 Base-TX (Data/Power) và 1 cổng 10/100 Base-TX (Data), giúp kết nối linh hoạt giữa các thiết bị mạng.
Switch được thiết kế nhỏ gọn với kích thước chỉ 100.0mm x 100.0mm x 26.0mm, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt trong mọi không gian mạng khác nhau. Đây là sản phẩm lý tưởng dành cho các thiết bị giám sát, tối ưu hóa mạng LAN của bạn với hiệu suất và tính linh hoạt cao, đáp ứng mọi nhu cầu kết nối của bạn.

Trong các dự án thực tế, việc lắp đặt camera IP hoặc AP ngoài trời hoặc ở vị trí cao có thể tăng nguy cơ bị tác động bởi sét, gây hỏng hóc cho thiết bị cá nhân hoặc làm tê liệt toàn bộ hệ thống mạng LAN.
Tuy nhiên, switch Tenda TEF11 được thiết kế với chống sét chuyên nghiệp lên đến 6kV, bảo vệ cổng và hạn chế sức ảnh hưởng của sét, đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng lưới giám sát. Tiêu chuẩn kiểm tra của sản phẩm cao hơn nhiều so với yêu cầu CE quốc gia, giúp cung cấp một hệ thống giám sát hoặc mạng cục bộ ổn định và tin cậy trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bảo vệ việc truyền dẫn hình ảnh bình thường.

Trong môi trường giám sát, việc kết nối mạng thường gặp vấn đề về khoảng cách truyền dẫn không đủ. Tuy nhiên, Switch PoE TEF11 của Tenda sử dụng công nghệ mở rộng mạng độc quyền, cho phép truyền dữ liệu lên đến 250 mét, vượt qua giới hạn truyền dẫn hiện tại hàng trăm mét.
Điều này giúp giải quyết các vấn đề về khoảng cách trong việc kết nối các thiết bị giám sát từ vài mét đến cả trăm mét, thậm chí xa hơn.

Các cổng 1-4 trên switch tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE802.3af và IEEE802.3at, cung cấp tổng công suất PoE tối đa là 58W. Mỗi cổng có thể cung cấp công suất đầu ra PoE tối đa là 30W, đủ để cấp nguồn và trao đổi dữ liệu với các thiết bị như Access Point và camera IP một cách hiệu quả.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)