Hàng mới chính hãng. Đóng gói đầy đủ. Sử dụng 01 tháng: đánh giá tốt.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn47469
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps LAN |
| Nguồn | External, DC 5.0V / 600mA |
| Băng thông chuyển mạch | 10 Gbps |
| MAC Address Table | 2K |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 108.1 mm x 64 mm x 24.8 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Chất lượng cấp doanh nghiệp
Cáp mạng 8 lõi chất lượng cao và các thành phần cấp doanh nghiệp đảm bảo thiết bị mạng không bị mất gói hoặc trễ khi truyền dữ liệu.
Kiểm tra nghiêm ngặt
Một loạt các thử nghiệm nghiêm ngặt đã được thực hiện trong quy trình sản xuất, bao gồm thử nghiệm chống rơi, thử nghiệm chống va chạm Switch Ruijie có khả năng chịu nhiệt độ cao và thử nghiệm độ ẩm.
![]()
Cắm & tiết kiệm năng lượng
Tính năng tự thích ứng được hỗ trợ cho các cổng mạng. Với cấu hình bằng không, thiết bị mạng HUB -SWITCH Ruijie RG-ES05G thể hiện tính năng tiết kiệm năng lượng, cho phép các cổng không hoạt động tự động giảm mức tiêu thụ điện và thiết kế không quạt cũng cho phép hoạt động không ồn ào.
Khả năng thích ứng mạnh mẽ cho các yêu cầu mạng khác nhau
Bộ này là một lựa chọn lý tưởng cho giám sát, doanh nghiệp nhỏ, ký túc xá trường học, SOHO và sử dụng trong nước.
Hàng mới chính hãng. Đóng gói đầy đủ. Sử dụng 01 tháng: đánh giá tốt.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)