Mã Sản phẩm: tn53067
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps (LAN) |
| Cổng kết nối | 8* cổng 10/100/1000 Base-TX (Auto MDI/MDIX) |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab |
| Nguồn | Input: 100-240V AC 50/60Hz Output: 9.0V 1.0A (External Adapter nguồn) |
| Độ ẩm môi trường | Độ ẩm hoạt động: (10% - 90%) RH, không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: (5% - 90%) RH |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 45℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40°C - 70°C |
| Kích thước | 187.0mm×107.0mm×33.0mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch Tenda TEG1008M là một thiết bị mạng chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp hiệu suất ổn định và đáng tin cậy trong việc mở rộng mạng LAN của bạn. Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1 Gbps trên các cổng LAN, nó giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng của bạn.
Switch Tenda TEG1008M sở hữu thiết kế nhỏ gọn, tinh tế với kích thước chỉ 187mm x 107 mm x 33 mm, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt trong mọi không gian. Vỏ ngoài của Switch được làm bằng thép giúp ản nhiệt hiệu quả và hoạt động ổn định, liên tục hơn trong một thời gian dài.

Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống CCTV và mạng doanh nghiệp với 8 cổng 10/100/1000 Base-TX hỗ trợ công nghệ Auto MDI/MDIX. Bạn có thể kết nối các thiết bị mạng một cách linh hoạt mà không cần phải lo lắng về việc sắp xếp cáp.

Tốc độ truyền dữ liệu 1 Gbps trên mỗi cổng LAN, đảm bảo hiệu suất cao và đáng tin cậy cho các ứng dụng mạng đòi hỏi băng thông lớn. Người dùng có thể yên tâm sử dụng khi switch có thể truyền dữ liệu có lưu lượng lớn một cách nhanh chóng.
Thêm vào đó, Switch Tenda TEG1008M sở hữu các chuẩn kết nối IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, giúp tương thích với hầu hết các thiết bị và môi trường mạng hiện đại.

Switch Tenda TEG1008M được trang bị bộ chuyển đổi với đầu vào 100-240V AC 50/60Hz và đầu ra 9.0V 1.0A, đảm bảo thiết bị mạng hoạt động ổn định, truyền dữ liệu một cách an toàn hơn. Đặc biệt, người dùng có khả năng hỗ trợ nguồn từ 5 - 12V DC dễ dàng khai thác trên nhiều hệ thống khác nhau.
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ gắn tường, tính năng cắm sạc và dùng một cách nhanh chóng, dễ dàng sử dụng. Điểm thú vị của dòng thiết bị mạng này là thiết bị được thiết kế để hoạt động ở nhiệt độ từ 0°C đến 45°C và độ ẩm từ 10% đến 90% (không ngưng tụ). Nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 70°C và độ ẩm từ 5% đến 90%, giúp đảm bảo hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị
Tính năng chính: MLO
Giao tiếp: USB 3.0 SuperSpeed
Tốc độ: 6448 Mbps
Anten: 2 × High-Gain Tri-Band
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1
Tốc độ: 10 Gbps
Tính năng chính: QoS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D1000
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1056 x D800mm