Mã Sản phẩm: tn48150
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p |
| Nguồn | 100-240VAC, 50/60Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Tính năng chính | Easy Smart (Cấu hình thông minh đơn giản) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 294 mm x 180 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch TP-Link TL-SG1016DE sở hữu thiết kế nhỏ và có thể sử dụng được trong các công ty có quy mô trung bình với việc quản lý mảng vô cùng đơn giản. Người quản trị mạng có thế giám sát đường truyền thông qua port Mirroring, ngăn ngừa tình trạng lặp và dự đoán các đặc điểm của cáp.

Switch TP-Link TL-SG1016DE trang bị 16 cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps giúp cung cấp chức năng kiểm tra mạng, quản lý ưu tiên đường truyền và cả chức năng VLAN. Công nghệ sáng tạo năng lượng hiệu quả tích hợp trên TL-SG1016DE giúp tiết kiệm năng lượng đến 40%, tạo ra một giải pháp thân thiện với môi trường cho hệ thống mạng của bạn.

Switch TP-Link TL-SG1016DE có thể thiết lập mạng vô cùng đơn giản, chỉ cần cắm và sử dụng. Trình tiện ích thông minh sẽ giúp bạn quản lý bộ switches dễ dàng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm