Mã Sản phẩm: tn52297
- Tính năng:802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS
- Tốc độ:10 Gbps
- Cổng kết nối:5 × 10 Gbps RJ-45
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Cổng kết nối | 5 × 100 Mbps/1 Gbps/2.5 Gbps/5 Gbps/10 Gbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Nguồn hệ thống, 5 x Link/Act, 5 x RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1p, 802.3an, 802.3bz |
| Nguồn | 12 VDC / 2.0 A |
| Băng thông chuyển mạch | 100 Gbps |
| MAC Address Table | 32 K |
| Tính năng chính | 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 226 mm × 131 mm × 35 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Thông số kỹ thuật
- Tính năng: Switch TP-Link 5 cổng 10G TL-SX105 chia cổng mạng và truyền dữ liệu
- Giao tiếp: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1p, 802.3an, 802.3bz
- Tốc độ: 10G
- Nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn (Đầu ra: 12 VDC / 2.0 A)
- Nhiệt độ hoạt động: 0–40 °C (32–104 °F)
- Kích thước: 226×131×35 mm
- Số cổng: 5 cổng

Tính năng vượt trội
- Với 5 cổng 10-Gigabit, có thể mở khóa hiệu suất cao nhất của băng thông 10G/Multi-Gig và thiết bị của bạn, đồng thời cung cấp dung lượng chuyển mạch lên đến 100 Gbps.
- Switch TP-Link cung cấp kết nối cực nhanh với 10G NAS, máy chủ, bộ chuyển đổi 10G PCIe/NIC, máy tính chơi game, 2.5G/5G/10G WiFi 6 AP, video 8K....
- Sản phẩm được xây dựng để kết nối nhanh như chớp với các mạng LAN, văn phòng nhỏ và gia đình cũng như máy trạm.
- Switch TP-Link tự động đàm phán cho các kết nối 5 tốc độ (100Mbps/1G/2.5G/5G/10G) mang lại hiệu suất tối ưu.
- Thiết kế không quạt đảm bảo hoạt động im lặng chưa từng có, lý tưởng cho bất kỳ gia đình hoặc doanh nghiệp nào.
- Lớp vỏ kim loại bền, bạn có thể để bàn/treo tường. Thiết kế tản nhiệt chuyên nghiệp, phù hợp với các môi trường khác nhau.

Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3



