Mã Sản phẩm: tn52295
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10 Gbps RJ-45 Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x System, 8 x Link/Act |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1p, 802.3an, 802.3bz |
| Nguồn | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 0.8A, 31.2 W |
| Băng thông chuyển mạch | 160 Gbps |
| MAC Address Table | 32 K |
| Tính năng chính | 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5 – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 294 mm × 180 mm × 44 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
TP-Link TL-SX1008 là switch mạng cao cấp với 8 cổng RJ45 tốc độ 10Gbps, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao trong môi trường doanh nghiệp, phòng server, hệ thống NAS và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Với khả năng xử lý mạnh mẽ, độ ổn định cao và thiết kế chắc chắn, TL-SX1008 là lựa chọn lý tưởng cho hạ tầng mạng hiện đại. Sản phẩm hỗ trợ chuẩn Ethernet mới nhất, tương thích tốt với nhiều thiết bị mạng hiện có, giúp nâng cấp hệ thống dễ dàng mà không cần thay đổi toàn bộ hạ tầng.

Switch TP-Link TL-SX1008 cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10Gbps trên mỗi cổng, cho phép xử lý nhanh chóng các tác vụ truyền file dung lượng lớn, sao lưu dữ liệu, streaming độ phân giải cao và vận hành hệ thống máy chủ nội bộ. So với các switch Gigabit thông thường, TL-SX1008 mang lại hiệu suất vượt trội, giảm đáng kể độ trễ và nghẽn mạng. Với băng thông chuyển mạch lên đến 160Gbps, switch đảm bảo khả năng truyền dữ liệu mượt mà ngay cả khi tất cả các cổng hoạt động đồng thời.
TL-SX1008 được trang bị 8 cổng 10Gbps RJ45 Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX, giúp tự động nhận diện tốc độ và loại cáp kết nối. Switch hỗ trợ nhiều chuẩn Ethernet như 100Mbps, 1Gbps, 2.5Gbps, 5Gbps và 10Gbps, đảm bảo khả năng tương thích ngược với hệ thống mạng hiện có. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp từng phần mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị mạng.

Switch TP-Link TL-SX1008 hỗ trợ đầy đủ các chuẩn kết nối phổ biến như IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3an, 802.3bz, cùng các tính năng quan trọng như 802.3x Flow Control và 802.1p/DSCP QoS. Nhờ đó, thiết bị đảm bảo kiểm soát luồng dữ liệu hiệu quả, ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như VoIP, video conference và hệ thống server.
TP-Link TL-SX1008 sở hữu thiết kế kim loại bền bỉ, kích thước 294 × 180 × 44 mm, phù hợp lắp đặt trong tủ rack hoặc đặt trên bàn làm việc. Hệ thống đèn LED báo hiệu gồm đèn System và đèn Link/Act trên từng cổng giúp người dùng dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị và hệ thống mạng. Switch hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0 đến 50°C, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục trong môi trường doanh nghiệp và phòng máy chủ.

Switch TL-SX1008 được trang bị MAC Address Table lên đến 32K, cho phép quản lý hiệu quả số lượng lớn thiết bị kết nối cùng lúc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng lớn hoặc trung tâm dữ liệu nhỏ.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 100–240VAC, công suất tiêu thụ tối đa 31.2W, giúp vận hành ổn định và tiết kiệm điện năng. Khả năng hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau giúp TL-SX1008 trở thành lựa chọn lâu dài cho hạ tầng mạng tốc độ cao.
Switch TP-Link TL-SX1008 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và lớn cần hệ thống mạng ổn định, băng thông cao để phục vụ hoạt động vận hành liên tục. Thiết bị đặc biệt phù hợp với phòng server nội bộ, trung tâm dữ liệu quy mô nhỏ, nơi yêu cầu khả năng truyền tải dữ liệu nhanh, độ trễ thấp và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Ngoài ra, TL-SX1008 còn được ứng dụng rộng rãi trong studio thiết kế đồ họa, dựng phim, sản xuất nội dung số, nơi thường xuyên xử lý file dung lượng lớn và cần tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10Gbps. Với các hệ thống NAS, máy trạm (workstation), máy chủ lưu trữ, switch giúp tối ưu hiệu suất truy xuất dữ liệu, giảm nghẽn mạng và nâng cao hiệu quả làm việc nhóm.
Đặc biệt, TP-Link TL-SX1008 là giải pháp phù hợp cho các hệ thống mạng đang nâng cấp từ Gigabit lên 10Gbps, cho phép triển khai linh hoạt, tương thích tốt với hạ tầng hiện có mà không cần thay đổi toàn bộ thiết bị mạng.
Khi mua Switch TP-Link TL-SX1008 chính hãng tại Thành Nhân TNC, khách hàng hoàn toàn yên tâm với cam kết sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ tem nhãn, xuất xứ rõ ràng và bảo hành chính hãng lên đến 36 tháng. Thành Nhân TNC cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ, đáp ứng nhu cầu mua sắm cho doanh nghiệp, dự án và tổ chức.
Bên cạnh đó, đội ngũ kỹ thuật của Thành Nhân TNC luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp mạng phù hợp với từng mô hình sử dụng, hỗ trợ triển khai nhanh chóng và giao hàng toàn quốc. Chính sách hậu mãi chuyên nghiệp, tận tâm giúp khách hàng an tâm sử dụng sản phẩm lâu dài và hiệu quả.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)