Sản phẩm tốt, sẽ giới thiệu cho người thân, bạn bè mua ở đây
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn57342
Tính năng: L2/L3/L4 QoS, IGMP Snopping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45 PoE, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 PoE, 2 x 1 Gbps SFP |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3i, 802.3u, 802.3z, 802.3ab, 802.3ad, 802.3af, 802.3x, 802.1d, 802.1s, 802.1w, 802.1q, 802.1p, 802.1x |
| Nguồn | AC: 100~240VAC, 50/60Hz. DC: 48 V/ 1.25A |
| Băng thông chuyển mạch | 20 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | Hỗ trợ 512 VLAN đồng thời (ngoài 4K ID VLAN) |
| Tính năng chính | L2/L3/L4 QoS và IGMP snooping tối ưu hóa các ứng dụng thoại và video. |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 209 mm x 126 mm x 26mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch TP-Link Smart PoE TL-SG2210P (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE) là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp, văn phòng hoặc hệ thống giám sát cần mở rộng mạng ổn định, linh hoạt. Sản phẩm nổi bật bởi khả năng cấp nguồn PoE mạnh mẽ, quản lý thông minh, bảo mật và thiết kế phù hợp nhiều môi trường lắp đặt. Việc lắp đặt, bảo quản đơn giản cùng độ bền cao giúp thiết bị tối ưu hiệu suất hoạt động cho hệ thống mạng hiện đại.
Sản phẩm tốt, sẽ giới thiệu cho người thân, bạn bè mua ở đây
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)