Mã Sản phẩm: tn59816
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2100 RPM |
| Chất liệu | Nhôm |
| Màu sắc | Đen |
| Socket | Intel 1851, Intel 1700, AMD AM5, AMD AM4 |
| Độ ồn | 10 - 36 dBA |
| Tính năng chính | Làm mát máy tính |
| Kích thước | 275 x 125 x 125 mm |
| LED | RGB |
| Bảo hành | 60 tháng |
Tản nhiệt nước Corsair NAUTILUS 240 ARGB Đen là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp làm mát CPU vượt trội, kết hợp hiệu suất cao cấp với thiết kế hiện đại. Với màu sắc đen bóng sang trọng, sản phẩm này không chỉ đảm bảo hiệu quả tản nhiệt tối ưu mà còn nâng tầm thẩm mỹ cho dàn PC của bạn.

Sản phẩm tương thích với nhiều loại socket CPU phổ biến, bao gồm Intel 1851, 1700 và AMD AM5, AM4, đảm bảo phù hợp với hầu hết các cấu hình PC hiện đại.

Duy trì nhiệt độ CPU ổn định ngay cả trong những tác vụ nặng như chơi game hoặc chỉnh sửa video. Công nghệ Corsair AirGuide độc quyền tập trung luồng khí, tối ưu hóa khả năng làm mát, mang đến hiệu suất vượt trội mà vẫn giữ được độ bền lâu dài.

Đảm bảo hệ thống hoạt động êm ái, không gây phiền nhiễu ngay cả khi chạy ở tốc độ cao. Điều này khiến sản phẩm trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những người dùng yêu cầu sự yên tĩnh nhưng vẫn muốn hiệu năng mạnh mẽ.

Không chỉ tập trung vào hiệu suất, Corsair NAUTILUS 240 ARGB Đen còn gây ấn tượng với hệ thống LED ARGB rực rỡ. Hiệu ứng ánh sáng tùy chỉnh giúp bạn cá nhân hóa dàn PC, tạo nên điểm nhấn độc đáo và phù hợp với mọi phong cách. Dù bạn là một game thủ hay một nhà sáng tạo nội dung, thiết kế này sẽ làm nổi bật góc máy tính của bạn.

Sử dụng công nghệ điều khiển PWM, mang lại luồng khí mạnh mẽ với áp suất tĩnh cao, đảm bảo làm mát hiệu quả qua bộ tản nhiệt.
NAUTILUS 240 ARGB được trang bị Keo tản nhiệt được bôi sẵn và bề mặt tiếp xúc với CPU được tối ưu hóa, giúp người dùng, kể cả những người mới bắt đầu, có thể cài đặt nhanh chóng.
Tản nhiệt nước Corsair NAUTILUS 240 ARGB Đen là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, thẩm mỹ và độ bền. Với công nghệ làm mát tiên tiến, thiết kế LED ARGB bắt mắt và khả năng tương thích rộng rãi, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng cấp trải nghiệm PC của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch