Sản phẩm sử dụng ok, giá thì rất hợp lý
Chào anh, Dạ cảm ơn anh đã ủng hộ Thành Nhân ạ, nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ anh có thể liên hệ tổng đài 1900.6078 anh nhé
Có hàng không ạ
Dạ sản phẩm có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnd9082
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Công nghệ MU-MIMO; Tự động nhận driver, không cần cài đặt |
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 |
| Tốc độ | 433 Mbps (5 GHz) + 200 MHz (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4GHz/5GHz |
| Antenna dBi | 1 *5dBi fixed antenna |
| Cơ chế bảo mật mạng | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n |
| Kích thước | 58mm x 18mm x 18mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Phù hợp với tiêu chuẩn IEEE 802.11ac/a/b/g/n. Tốc độ Wi-Fi đạt đến 633Mbps. Hỗ trợ công nghệ MU-MIMO giúp PC/ Laptop truy cập Wi-Fi nhanh hơn. Hoạt động trên 2 băng tần 2.4GHz hoặc 5GHz. Hỗ trợ băng tần 5G ít nhiễu sóng, hiệu năng ổn định và hiệu suất vượt trội.

Hỗ trợ mã hóa 64/128-bit WEP, WPA/WPA2 and WPA-PSK/WPA2-PSK. Cổng giao tiếp USB2.0 cho khả năng tương thích cao. Hỗ trợ hệ điều hành 10/ 8/ 7/ XP/ Vista (32/64-bit). Dễ sử dụng và dễ cài đặt.

Sản phẩm sử dụng ok, giá thì rất hợp lý
Chào anh, Dạ cảm ơn anh đã ủng hộ Thành Nhân ạ, nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ anh có thể liên hệ tổng đài 1900.6078 anh nhé
Có hàng không ạ
Dạ sản phẩm có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm