giao hàng nhanh, nhân viên giao hàng nhiệt tình, vui vẻ
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tnd6012
Tính năng: Tự động học, giải phóng MAC
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100 Mbps
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/x
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100Mbps LAN RJ-45 (Auto MDI/MDIX) |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Power, 8 x Link/Act (1~8) |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x |
| Nguồn | 5V DC/0.6A |
| Băng thông chuyển mạch | 1.6 Gbps |
| MAC Address Table | 1K |
| Chuẩn cáp | 10BASE-T: Cáp UTP Cat 3 hoặc chuẩn cao hơn, 100BASE-T: Cáp UTP Cat 5, 5e hoặc chuẩn cao hơn |
| Tính năng chính | Tự động học, giải phóng MAC |
| Kích thước | 125 m x 62 mm x 27 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
TOTOLINK S808 tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x với 8 cổng RJ45 tốc độ 10/100Mbps.

Hỗ trợ IEEE 802.3x flow control for full duplex mode và tương thích ngược half-duplex mode

giao hàng nhanh, nhân viên giao hàng nhiệt tình, vui vẻ
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)