mình cần tư vấn thêm
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm1267
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps |
| Tốc độ | 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps |
| Wifi | IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz |
| Số nút | Nút Reset, Nút nguồn Mở/Tắt, Nút WPS/Mở/Tắt Wi-Fi |
| Antenna dBi | 4 ăng ten đẳng hướng cố định |
| Cơ chế bảo mật mạng | Mã hóa WEP 64/128-bit,WPA / WPA2,WPA-PSK/ WPA2-PSK |
| Kích thước | 9.1 × 5.7 × 1.4 inch (230 × 144 × 35 mm) |
| Bảo hành | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
Archer C6 với công nghệ 802.11AC có thể dễ dàng tạo ra cho bạn một hệ thống mạng đáng tin cậy với tốc độ cao. Băng tần 2.4GHz với tốc độ 300Mbps có thể được sử dụng cho các tác vụ đơn giản như kiểm tra email, lướt web, trong khi băng tần 5GHz thông thoáng với tốc độ 867Mbps sẽ là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng giải trí như xem video HD hoặc chơi game trực tuyến.

5 Ăng Ten Hiệu Suất Cao
Vùng Phủ Wi-Fi Tối Ưu Cho Ngôi Nhà Của Bạn
Với bốn ăng ten ngoài và một ăng ten ngầm, Archer C6 có thể cung cấp vùng phủ sóng Wi-Fi vượt trội, len lỏi tới từng ngóc ngách trong ngôi nhà của bạn, giờ đây bạn có thể trải nghiệm kết nối Wi-Fi tốc độ cao ở bất cứ nơi đâu trong ngôi nhà của mình, cho dù bạn đang thư giãn trên ghế salon hay đang tận hưởng ánh năng mặt trời ngoài ban công. Với bộ xử lý mạnh mẽ, Archer C6 cung cấp vùng phủ sóng Wi-Fi 2.4GHz mạnh hơn bao giờ hết, vượt trội hơn bất cứ Router Wi-Fi nào ở cùng phân khúc.

Chế Độ Điểm Truy Cập
Thật đơn giản để chia sẻ mạng có dây thành mạng Wi-Fi chỉ bằng cách chuyển chế độ hoạt động của Archer C6 về Điểm Truy Cập.
mình cần tư vấn thêm
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)