Mã Sản phẩm: tnd2431
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 * 10/100Mbps Ethernet Port (RJ45) |
| Wifi | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Antenna dBi | 2 * external |
| Bảo mật không dây | 64/128/152-bit WEPWPA-PSK / WPA2-PSK |
| Bảo hành | 24 tháng |
Thiết bị TL-WA860RE của TP-LINK được thiết kế thuận tiện cho việc mở rộng phạm vi phủ sóng và tăng cường tín hiệu của mạng không dây đã có sẵn nhằm loại bỏ "điểm chết". Với tốc độ chuẩn N 300Mbps, nút nhấn mở rộng sóng, kích thước nhỏ gọn và thiết kế gắn tường, mở rộng mạng không dây chưa bao giờ dễ dàng đến vậy. Hơn nữa, cổng Ethernet cho phép bộ mở rộng sóng hoạt động như một bộ chuyển đổi không dây để kết nối với các thiết bị có dây

Với ổ cắm điện được tích hợp trên thiết bị, TL-WA860RE thực sự rất tiện lợi cho hệ thống mạng nhà bạn. Ổ cắm điện được tích hợp cho phép một thiết bị hoặc ổ cắm mở rộng khác được cấp nguồn thông qua TL-WA860RE như cấp nguồn thông qua ổ cắm điện thông thường .Với thiết kế này, việc sử dụng TL-WA860RE sẽ không làm mất đi một ổ cắm điện trong gia đình.
Không cần dây cắm, khi ở trong phạm vi phủ sóng của mạng không dây hiện hành, người dùng có thể dễ dàng mở rộng phạm vi phủ sóng chỉ bằng các nhấn nút WPS trên Router của mình, sau đó nhấn nút mở rộng sóng trên TL-WA860RE hoặc ngược lại.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3