Tư vấn mình sp với shop
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tn47521
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Áp dụng Bluetooth 4.0 mới nhất với công nghệ tiết kiệm năng lượng (BLE) và thiết bị tương thích ngược với Bluetooth V3.0/2.1/2.0/1.1 |
| Giao tiếp | 1 cổng USB 2.0 |
| Tốc độ | Bluetooth 4.0 |
| Băng tần | Khoảng cách truyền lên tới 10m |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/8.1/8/7/XP |
| Đèn LED báo hiệu | Không |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n IEEE 802.11ac |
| Bảo mật | Không Cần Driver – Cắm và Sử dụng cho Win 8, Win 8.1 và Win 10 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) |
| Kích thước | 14.8 × 6.8 × 18.9 mm ( R x D x C ) |
| Bảo hành | 12 tháng |
USB TP-LINK UB400 biến PC hoặc máy tính xách tay không có Bluetooth thành thiết bị được trang bị Bluetooth bằng cách áp dụng Bluetooth 4.0 mới nhất với công nghệ tiết kiệm năng lượng (BLE) và thiết bị tương thích ngược với Bluetooth V3.0/2.1/2.0/1.1. Chỉ cần kết nối các thiết bị Bluetooth của bạn với máy tính và tận hưởng nó một cách dễ dàng.

USB TP-LINK UB400 đạt khoảng cách truyền lên tới 10m, bạn có thể thưởng thức âm nhạc không bị gián đoạn qua tai nghe Bluetooth mà không cần phải ở gần ngay xung quanh máy tính của bạn.

USB TP-LINK UB400 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, đẹp mắt, bạn có thể cắm bộ chuyển đổi nano vào bất kỳ cổng USB nào để sử dụng và bất kể khi nào, dù bạn đang đi du lịch hoặc ở nhà.

Tư vấn mình sp với shop
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)