Oki
Hàng giao nhanh
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn49454
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11n/g/b) |
| Tốc độ | 300Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Anten | PIFA Antenna |
| Cơ chế bảo mật mạng | 64/128-bit WEP,WPA-PSK / WPA2-PSK,WPA / WPA2 |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x System LED |
| Chế độ hoạt động | Station Mode, Soft AP Mode |
| Bảo mật | 64/128-bit WEP,WPA-PSK / WPA2-PSK,WPA / WPA2 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 37.5 mm x 19.5 mm x 8.9 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
USB Wifi Tenda U3 là usb thu WiFi chuẩn N tốc độ lên đến 300Mbps, có thể dùng cho máy tính để bàn hoặc laptop để kết nối với mạng WiFi.

USB Wifi Tenda U3 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi nên không chiếm quá nhiều diện tích trên thiết bị và có thể dễ dàng mang theo bất cứ đâu
USB Wifi Tenda U3 còn hỗ trợ chế độ AP, giúp chuyển sản phẩm này thành một thiết bị phát WiFi cho các thiết bị khác có thể kết nối và sử dụng

USB Wifi Tenda U3 có khả năng tương thích nhiều hệ điều hành, đáp ứng được các nhu cầu khác nhau của người dùng.
Oki
Hàng giao nhanh
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm