Mã Sản phẩm: tn59977
Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2-PSK
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Điện năng tiêu thụ | ≤ 18W |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 |
| Anten | 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz |
| Đèn LED báo hiệu | 1 × Chỉ báo LED hệ thống |
| Nguồn | IEEE 802.3at PoE hoặc DC 12V/2A |
| Bảo mật | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK |
| Tính năng chính | Ruijie Cloud, Reyee Mesh |
| Quản trị mạng | Quản lý Cloud, Quản lý Ứng dụng, Nâng cấp Ứng dụng, Khởi động lại Ứng dụng, Khởi động lại theo Lịch, Nâng cấp Cục bộ, Nâng cấp Trực tuyến, Sao lưu, Khôi phục Cài đặt Gốc, Nhật ký Hệ thống, Chẩn đoán, Kiểm tra Mạng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø220 mm x 52.6 mm |
| Khối lượng | 0,55 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Access Point Ruijie RG-RAP2266 là giải pháp mạng không dây thế hệ mới, tích hợp công nghệ Wi-Fi 6 mang lại tốc độ và sự ổn định vượt trội. Thiết bị có thiết kế hiện đại, dễ dàng lắp đặt, bảo trì, phù hợp với nhiều mô hình sử dụng từ doanh nghiệp đến trường học, khách sạn. Việc lựa chọn RG-RAP2266 sẽ tối ưu hiệu quả phủ sóng mạng, nâng tầm trải nghiệm kết nối không dây chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)