Cho Tui hỏi Thanh tóan như nào vậy
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn61215
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Điện năng tiêu thụ | 11.5W |
| Cổng kết nối | 3 x 10/100/1000 Mbps (1 x PoE out, 1 x Uplink) |
| Anten | 5 GHz: 2× 4 dBi, 2.4 GHz: 2× 3 dBi |
| Button (nút) | Reset |
| Đèn LED báo hiệu | LED ON/OFF |
| Nguồn | 802.3af/at PoE |
| Bảo mật | WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise, Captive Portal Authentication†, Access Control, Wireless Mac Address Filtering, Wireless Isolation Between Clients, VLAN, Rogue AP Detection, 802.1X Support |
| Tính năng chính | 16 SSIDs (Up to 8 SSIDs on each band), Enable/Disable Wireless Radio, Automatic Channel Assignment, Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm), QoS(WMM), Seamless Roaming†, Beamforming, MU-MIMO, Rate Limit, Load Balance, Airtime Fairness, Band Steering, Reboot Schedule, Wireless Schedule, RADIUS Accounting, MAC Authentication, Wireless Statistics, Static IP/Dynamic IP |
| Quản trị mạng | Omada Cloud-Based Controller, Omada Hardware Controller (OC300), Omada Hardware Controller (OC200), Omada Software Controller |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10 – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5 – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 143 mm × 86 mm × 20 mm |
| Quy mô | Độ phủ: 50㎡, 120+ user đồng thời |
| Bảo hành | 36 tháng |
Access Point TP-Link Omada AX1800 Gắn Tường EAP615-Wall là lựa chọn tối ưu cho tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân cần giải pháp Wi-Fi tốc độ cao, an toàn, quản lý tập trung và thiết kế phù hợp mọi không gian. Dễ dàng lắp đặt, bảo trì, sản phẩm mang lại hiệu quả đột phá về cả chất lượng sóng lẫn tính thẩm mỹ, phù hợp cho môi trường làm việc hiện đại và khu vực dân cư cao cấp.
Cho Tui hỏi Thanh tóan như nào vậy
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm