Thanh tóan như nào vậy
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
chau63n wifi gì
Dạ, có phải anh hỏi chuẩn wifi phải không ạ? Thiết bị này có chuẩn Wifi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) ạ
Mã Sản phẩm: tn53490
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) |
| Tốc độ | 867 Mbps (5GHz), 300Mbps (2,4GHz) |
| Băng tần | 2.4 GHz/ 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN |
| Anten | 2.4 Ghz: 3 dBi Omni, 2×2 MIMO, 5.0 Ghz: 4 dBi Omni, 2×2 MIMO |
| Nguồn | PoE 24V-0.5A |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i |
| Độ ẩm môi trường | 5 đến 95 %, không ngưng tụ |
| Tính năng chính | Mesh, Tính năng chuyển vùng |
| Quản trị mạng | QoS Per-User Rate Limiting |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến 70 C |
| Kích thước | 353 mm x 46 mm x 34.4 mm |
| Khối lượng | 152 g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Access Point Unifi UAP-AC-M là giải pháp mở rộng sóng WiFi lý tưởng cho nhiều không gian từ gia đình, doanh nghiệp đến những khu vực công cộng ngoài trời. Thiết bị nổi bật nhờ thiết kế bền đẹp, hỗ trợ băng tần kép, công nghệ MU-MIMO và khả năng chống chịu thời tiết. Việc lắp đặt, bảo quản dễ dàng cùng khả năng quản lý tập trung giúp Unifi UAP-AC-M luôn là lựa chọn hàng đầu cho nhu cầu phủ sóng WiFi diện rộng.
Thanh tóan như nào vậy
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
chau63n wifi gì
Dạ, có phải anh hỏi chuẩn wifi phải không ạ? Thiết bị này có chuẩn Wifi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) ạ
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x