Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: MU-MIMO, Beamforming
Tốc độ: 1267 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 2.4 / 5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2-PSK
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tính năng: Reyee Mesh, MLO, 4K-QAM
Tốc độ: 5011 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 5 GHz 2.0 dBi, 2.4 GHz 3.0 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: OWE (Enhanced ...
Tính năng: H3C smart O&M
Tốc độ: 1500 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: Mã hóa TKIP, CCMP, WPA3
Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 1267 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA (TKIP), WPA2 (AES), WPA-PSK
Tính năng: TWT, BSS Color
Tốc độ: 1775Mbps
Cổng kết nối: 7 cổng
Anten: 4dBi @5GHz - 3dBi @2.4GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tính năng: Chế độ AP xanh
Tốc độ: 5375 Mbps
Cổng kết nối: 2 cổng
Anten: 4dBi @5GHz - 4dBi @2.4GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN RJ-45
Anten: 4.7dBi; 4.2dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2, WPA3
Tốc độ: 1733 Mbps
Cổng kết nối:
Anten: Anten ngầm, 3.6dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSIDs, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300Mbps
Cổng kết nối: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Nguồn: PoE 9VDC/0.6A, 2.8W
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSID, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x ngầm 4dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: Mesh Reyee
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 2 cổng Gbps RJ-45 LAN
Anten: Anten đa hướng ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA (TKIP), WPA2
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!