Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng: 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5Gbps
Anten: 4 × 3.0 dBi.
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 - Personal/Enterprise
Tính năng: 802.11v/r/k Management
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: 5 dBi (5 GHz) 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key
Tính năng: QoS, PoE, 3x3:2
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45 LAN
Anten: 5.0dBi (5 GHz), 4.0 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng chính: Omada Mesh, Band Steering
Tốc độ: 1300Mbps (5 GHz) + 450Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps PoE LAN
Anten: 6 Ăng ten ngầm
Tính năng chính: MU-MIMO, OFDMA, TWT
Tốc độ: 4.8 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE
Anten: 4x4 5 GHz / 2x2 2.4 GHz MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2, WPA3
Tính năng: Cudy Mesh
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 5
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tốc độ: 1300 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x LAN 10/100/1000 Mbps
Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise
Chuẩn kết nối: Wifi 5
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: OFDMA High-density User Access
Tốc độ: 1201 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 2.4 GHz: 2x2 MIMO, 5 GHz: 2x2 MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 256 associated clients
Tính năng chính: IP65 Weatherproof Rating
Tốc độ: 2401 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!