Danh mục
Danh Mục


Access Point WiFi Mesh Hàng Chính Hãng, Phủ Sóng Mạnh | Thành Nhân TNC

>Thiết Bị Mạng>Access Point

Categories

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore lacus vel facilisis.

Access Point Unifi U7 Pro XGS (15088 Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5 GHz)

10,590,000đ (bao gồm VAT) 11,000,000đ

Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)

Access Point TP-Link Omada EAP670 (5378 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

2,690,000đ (bao gồm VAT) 3,000,000đ

Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise

Access Point Unifi U7 Lite (4988 Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn

3,650,000đ (bao gồm VAT) 3,990,000đ

Tính năng: 802.11v/r/k Management
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: 5 dBi (5 GHz) 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key

Access Point Ruijie RG-RAP2200(E) (Chưa kèm nguồn) - (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)

1,499,000đ (bao gồm VAT) 1,600,000đ
Giao tiếp: 2 10/100/1000Base-T ...
Nguồn: DC 12V 1.5A/ Hỗ ...

Access Point DrayTek VigorAP 905 (3000 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

2,690,000đ (bao gồm VAT) 3,000,000đ

Tính năng: Mesh Node
Tốc độ: 3000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps
Anten: 2x External Dipole DB, 1 x Internal PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/2/3

Access Point Cudy AP3000 (2976 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

2,099,000đ (bao gồm VAT) 2,200,000đ

Tính năng: Cudy Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps 
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 5 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3

Access Point Grandstream GWN7605 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz) - Đã kèm nguồn POE

2,399,000đ (bao gồm VAT) 2,750,000đ

Tính năng: MU-MIMO, Beamforming
Tốc độ: 1267 Mbps 
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 2.4 / 5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 5 
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2-PSK 

 
 
 

Access Point TP-Link EAP225 (1317 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)

1,270,000đ (bao gồm VAT) 1,490,000đ
Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit ...
Tốc độ: 5GHz: Lên đến ...
Chuẩn Wifi: IEEE ...
Băng tần: 2.4GHz và 5GHz
Bảo mật: Hỗ trợ 802.1X; ...

Access Point Outdoor Ruijie AX3000 RG-RAP62-OD (2974 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

3,390,000đ (bao gồm VAT) 5,000,000đ

Tính năng chính: IP65 Weatherproof Rating
Tốc độ: 2401 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK

Access Point Ruijie RG-RAP72 (3570 Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5 GHz)

3,390,000đ (bao gồm VAT) 3,900,000đ

Tính năng chính: Dual-radio, 4 spatial streams
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45
Anten: Dual-radio, 4 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 7
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK

Access Point DrayTek VigorAP 1062C (6000 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

5,690,000đ (bao gồm VAT) 6,000,000đ

Tính năng chính: Airtime Fairness, Virtual AP Controller
Tốc độ: 4800 Mbps (5 GHz) + 1200 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/WPA2/WPA3

Access Point Unifi BE5000 U7-LR Long-Range (U7-LR) - (5988 Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5 GHz)

5,650,000đ (bao gồm VAT) 7,000,000đ

Tính năng: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: Anten Ngầm
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA3 / WPA2

Access Point Ruijie RG-RAP2266 (Chưa kèm nguồn) - (2976 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

2,990,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2-PSK

Access Point Rujie Reyee RG-RAP72Pro (5011 Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5 GHz)

4,290,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Reyee Mesh, MLO, 4K-QAM
Tốc độ: 5011 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 5 GHz 2.0 dBi, 2.4 GHz 3.0 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: OWE (Enhanced ...

Access Point Ngoài Trời Unifi U7 Outdoor (6300 Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6GHz)

6,390,000đ (bao gồm VAT) 7,000,000đ

Tính năng: Advanced QoS 
Tốc độ: 6300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 GbE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/PPSK

Access Point Unifi U7 Pro Max (15 Gbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz) - (Chưa kèm nguồn)

9,190,000đ (bao gồm VAT) 10,000,000đ

Tính năng: Spectral analysis 
Tốc độ: 15 Gbps 
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 GbE RJ45
Anten: Anten ngầm 
Chuẩn Wifi: WiFi 7 
Bảo mật: WPA-PSK/Enterprise

Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Access Point WiFi Mesh là gì?

Access Point WiFi Mesh là hệ thống mạng không dây sử dụng nhiều thiết bị để tạo ra mạng lưới phủ sóng rộng và ổn định.

2. Sản phẩm của Thành Nhân TNC có phải hàng chính hãng không?

Có, Thành Nhân TNC cam kết cung cấp Access Point WiFi Mesh chính hãng, chất lượng cao.

3. Lợi ích của việc sử dụng Access Point WiFi Mesh là gì?

Phủ sóng mạnh, ổn định, loại bỏ điểm chết, dễ dàng mở rộng mạng, và quản lý tập trung.

4. Làm thế nào để cài đặt Access Point WiFi Mesh?

Cài đặt đơn giản, thường thông qua ứng dụng di động, không yêu cầu kiến thức chuyên môn.

5. Sản phẩm có tương thích với các thiết bị hiện có không?

Tương thích với hầu hết các thiết bị hỗ trợ WiFi, đảm bảo kết nối mượt mà.

6. Bảo hành sản phẩm như thế nào?

Thành Nhân TNC cung cấp bảo hành chính hãng, thời gian và điều kiện cụ thể tùy theo sản phẩm.

7. Làm thế nào để tối ưu hóa hiệu suất Access Point WiFi Mesh?

Đặt thiết bị ở vị trí trung tâm, tránh vật cản, và cập nhật phần mềm thường xuyên.

8. Có thể mở rộng mạng Mesh bằng cách thêm thiết bị không?

Có, hệ thống Mesh cho phép thêm thiết bị dễ dàng để mở rộng phạm vi phủ sóng.

9. Access Point WiFi Mesh có an toàn không?

Được trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến, đảm bảo an toàn cho mạng và dữ liệu người dùng.

10. Làm thế nào để liên hệ hỗ trợ kỹ thuật?

Liên hệ qua hotline hoặc email của Thành Nhân TNC để nhận hỗ trợ nhanh chóng.

Đánh giá dịch vụ Access Point

Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá dịch vụ này.

Đánh giá của bạn:

Gửi: Để hoàn tất việc đánh giá, chúng tôi sẽ kiểm duyệt và đăng tải.

Hotline
Hotline: 19006078 (8h-18h30)
Zalo
Tư vấn Zalo (8h-18h30)
Facebook
Chat Messenger (8h-18h30)
Xóa lịch sử chat?
Toàn bộ lịch sử trò chuyện sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn sẽ bắt đầu một cuộc hội thoại mới.