cần tư vấn ạ.
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnd7535
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | WAN : 10/100Mbps, RJ45 (hỗ trợ cáp quang FTTH, IPTV)* LAN: 4 x 10/100Mbps |
| Tốc độ | Tốc độ đạt đến 300Mbps |
| Wifi | Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N. |
| Antenna dBi | 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi (2T2R) hỗ trợ công nghệ MIMO |
| Bảo hành | 24 tháng |
Giao diện mobile dễ dàng cấu hình bằng điện thoại. Hỗ trợ cấu hình Vlan cho IPTV. Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 300Mbps, 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi (2T2R) hỗ trợ công nghệ MIMO. Cho phép 20 thiết bị không dây kết nối cùng lúc. Hỗ trợ 5 SSID; Giới hạn số kết nối bảo vệ router không bị treo. Hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật WPA/WPA2 Repeater,Bridge,WISP,WDS.

Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào. Lập lịch tắt / mở WIFI; Lập lịch tự động reboot. Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL-HỗtrợPortforwarding,DMZ,DHCPServer,DynDNS,NO-IPchocamera,...

cần tư vấn ạ.
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm