chuẩn kết nối nào vậy ad
Dạ, thiết bị có các chuẩn kết nối IEEE802.3i, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3af và IEEE802.3at, nó đảm bảo tính tương thích rộng rãi với nhiều thiết bị mạng khác nhau.
Mã Sản phẩm: tn53901
Màu sắc: Đen
Công suất: 30 W
Nguồn: 100-240 V, 50/60 Hz
Chuẩn kết nối: IEEE802.3i
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Chuẩn kết nối | IEEE802.3i, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3af, IEEE802.3at |
| Nguồn | 100-240 V, 50/60 Hz |
| Công suất | 30 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% to 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 125 mm x 59.4 mm x 36.8 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bộ chuyển đổi PoE TP-LINK TL-POE160S PoE là thiết bị mạng chuyển đổi tuân thủ hoàn toàn các tiêu chuẩn IEEE 802.3af/at, đảm bảo khả năng tương thích với tất cả các thiết bị được cấp nguồn (PD) và bộ điều hợp đầu thu PoE tương thích. Sản phẩm này cung cấp sự linh hoạt và tiện lợi trong triển khai mạng mà không cần phải lo lắng về việc tiếp cận nguồn điện.
Bộ chuyển đổi PoE+ TP-link TL-POE160S được thiết kế hiện đại, khoác lên mình màu đen tinh tế giúp người dùng dễ sử dụng và lắp đặt trong gia đình vô cùng tiện lợi. Với kích thước 125 mm x 59.4 mm x 36.8 mm nhỏ gọn giúp người dùng dễ dàng lắp đặt.
Đặc biệt, bộ chuyển đổi hoạt động trong môi trường đa dạng từ ở độ ẩm từ 10% đến 90%, không ngưng tụ, và có thể lưu trữ ở độ ẩm từ 5% đến 90%, không ngưng tụ, giúp bảo vệ thiết bị trong môi trường mạng đa dạng. Thêm vào đó, bộ chuyển đổi phù hợp với nhiều không gian và ứng dụng nhiều thiết bị khác nhau.

Bộ chuyển đổi PoE+ TP-link TL-POE160S là một giải pháp đáng tin cậy và tiện ích cho việc cung cấp nguồn điện qua mạng Ethernet (PoE) trong các hệ thống mạng. Với các chuẩn kết nối IEEE802.3i, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3af và IEEE802.3at, nó đảm bảo tính tương thích rộng rãi với nhiều thiết bị mạng khác nhau.

Bộ chuyển đổi này được cung cấp điện từ nguồn 100 - 240V với công suất lên đến 30W, đủ để cung cấp nguồn cho các thiết bị hỗ trợ PoE+ như camera IP, điểm truy cập WiFi và điện thoại IP. Với khả năng hoạt động trong nhiệt độ từ 0°C đến 40°C, TL-POE160S thích hợp cho các môi trường văn phòng và công nghiệp.

Nguồn PoE TP-LINK TL-POE160S là lựa chọn hoàn hảo cho việc mở rộng mạng một cách linh hoạt và tiện lợi. Hãy tới ngay Thành Nhân - TNC để chọn mua cho mình bộ chuyển đổi tốt nhất hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078.
chuẩn kết nối nào vậy ad
Dạ, thiết bị có các chuẩn kết nối IEEE802.3i, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3af và IEEE802.3at, nó đảm bảo tính tương thích rộng rãi với nhiều thiết bị mạng khác nhau.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)