Mã Sản phẩm: tn52063
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | RJ45, RJ11, BNC and Metal Cable |
| Nguồn | Pin Lithium 3.7V |
| Tương thích | Cat5, Cat6 UTP/STP RJ45 (8P4C 8P8C), Cat3 RJ11, BNC |
| Tính năng chính | Kiểm tra dây, dò dây , đo chiều dài dây, cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11), cáp đồng trục |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bộ Test dây, đo chiều dài dây, dò dây NOYAFA NF-8601 với chức năng kiểm tra dây, dò dây, đo chiều dài dây, cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11), cáp đồng trục cho kết quả chính xác ngay tức thì thông qua màn hình LCD trên máy.

Bộ Test dây, đo chiều dài dây, dò dây NOYAFA NF-8601 với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và phù hợp với người sử dụng. Đây là sản phẩm hỗ trợ không thể thiếu cho các kỹ thuật viên trong việc thi công mạng.
- Tính năng: Kiểm tra dây, dò dây, đo chiều dài dây, cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11), cáp đồng trục
- Nguồn: Pin Lithium 3.7V
- Cổng kết nối: RJ45, RJ11, BNC and Metal Cable
- Tương thích: Cat5, Cat6 UTP/STP RJ45 (8P4C 8P8C), Cat3 RJ11, BNC

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)