Mã Sản phẩm: tns4445
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|
Cáp mạng DINTEK Cat6 UTP 305m (1101-04032) là một cáp mạng chuyên dụng được sử dụng để kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng như máy tính, máy chủ, switch, router và các thiết bị mạng khác.

Cáp có chiều dài 305m, có nghĩa là nó cung cấp một cuộn cáp có độ dài 305 mét. Cable Mạng DINTEK CAT.6 UTP 305m (1101-04032) được phân loại là Cat6, đây là một tiêu chuẩn cáp mạng với hiệu suất cao, hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1 Gigabit per second (Gbps) và tần số hoạt động lên đến 250 MHz. Điều này giúp cáp Cat6 đáp ứng được nhu cầu sử dụng của các mạng hiện đại và đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu nhanh và ổn định.
Cáp DINTEK Cat6 UTP (Unshielded Twisted Pair), có nghĩa là cáp sử dụng cặp xoắn không che chắn. UTP là loại cáp mạng phổ biến nhất và thường được sử dụng trong các môi trường văn phòng và gia đình, nơi có nguồn nhiễu từ các thiết bị điện tử không phải mạng không cao.

Cáp mạng DINTEK Cat6 UTP 305m (1101-04032) là một giải pháp lý tưởng cho việc triển khai các mạng có hiệu suất cao trong các môi trường văn phòng, trường học, trung tâm dữ liệu và gia đình. Với độ dài dây 305m, nó giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí khi cài đặt hệ thống mạng lớn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm