Mã Sản phẩm: tnm8047
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Vật liệu dây dẫn: CCA Chất liệu vỏ: PVC |
| Chiều dài dây | 3m |
| Chuẩn cáp | Cat6 24AWG CU (Đồng nguyên chất) |
| Bảo hành | 18 tháng |
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 50193 là một cáp mạng chất lượng cao, được thiết kế sẵn sàng để sử dụng, với độ dài dây 3m phù hợp để kết nối các thiết bị trong mạng LAN.

Chiều dài dây 3m: Cáp mạng này có độ dài dây 3m, cho phép bạn kết nối các thiết bị mạng trong phạm vi xa một cách linh hoạt và tiện lợi.
Chuẩn cáp Cat6: Cáp mạng này tuân theo chuẩn cáp Cat6, đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu cao và đáng tin cậy. Chuẩn Cat6 hỗ trợ tốc độ mạng lên đến 1Gbps và là lựa chọn tốt cho mạng LAN đòi hỏi hiệu suất cao.
Chất liệu dây dẫn: Cáp mạng được làm từ vật liệu CCA (Copper Clad Aluminum), tức là lõi của dây dẫn bên trong có lõi bằng nhôm mạ đồng. Vỏ dây được làm từ PVC, giúp bảo vệ dây dẫn và gia tăng độ bền của cáp.

Cable mạng bấm sẵn Ugreen 50193 là một giải pháp đơn giản và hiệu quả để kết nối các thiết bị mạng trong hệ thống LAN. Với chuẩn cáp Cat6, độ dài dây 3m và chất liệu đáng tin cậy, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất cao và đáng tin cậy trong việc truyền tải dữ liệu và kết nối mạng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm