Mã Sản phẩm: tn51129
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m |
| Chất liệu | Lõi đồng nguyên chất |
| Phân loại | Cat6 FTP |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Màu sắc | Xám |
| Chiều dài dây | 305m |
| Nguồn | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Truyền dữ liệu |
| Bảo hành | 00 tháng |
Cáp mạng Cat6 FPT Dintek 1107-04011 là một giải pháp truyền dữ liệu chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp hiệu suất tối ưu cho hệ thống mạng của bạn.

Cáp được làm từ lõi đồng nguyên chất, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất tối ưu trong việc truyền tải dữ liệu. Lõi đồng nguyên chất giúp truyền tải tín hiệu nhanh chóng và ổn định hơn so với các loại lõi đồng hỗn hợp.
Cáp được sử dụng để truyền dữ liệu trong mạng, hỗ trợ kết nối đa dạng từ máy tính, thiết bị mạng, đến các thiết bị điện tử khác như camera, điều khiển, và nhiều thiết bị thông minh khác.
Với tốc độ thật 1G (1 Gigabit) với khoảng cách truyền dẫn lên đến 100m, cáp mạng Cat6 FPT Dintek 1107-04011 đáp ứng tốt các nhu cầu truyền dữ liệu trong mạng LAN (Local Area Network) và WAN (Wide Area Network). Điều này cho phép bạn truyền dữ liệu nhanh chóng và ổn định, đảm bảo hiệu suất cao trong việc sử dụng mạng.
Đây là một cáp Cat6 FTP, tức là có lớp bọc nhôm chống nhiễu (Foil Twisted Pair). Việc sử dụng lớp bọc nhôm này giúp giảm thiểu nhiễu và nhiễu từ môi trường bên ngoài, đảm bảo tín hiệu truyền qua cáp ổn định và không bị gián đoạn.
Cáp mạng Cat6 FPT Dintek 1107-04011 được cuốn thành 305m/cuộn, cho phép bạn tiết kiệm và dễ dàng cắt chiều dài cáp phù hợp với các yêu cầu và cài đặt của mạng của bạn.
cáp mạng Cat6 FPT Dintek 1107-04011 là một lựa chọn tuyệt vời để xây dựng hệ thống mạng đáng tin cậy, có tốc độ cao và hiệu suất tối ưu. Với thiết kế chống nhiễu và lõi đồng nguyên chất, sản phẩm này giúp đảm bảo truyền dữ liệu mạng một cách ổn định và hiệu quả.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)