Mã Sản phẩm: tn49190
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10Gbps |
| Chất liệu | Vỏ nhựa PVC, Lõi Đồng 32AWG |
| Phân loại | Cat6A |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều dài dây | 2m |
| Tính năng chính | Truyền dữ liệu |
| Bảo hành | 18 tháng |
Cáp mạng Cat6A Siêu Mỏng Ugreen 70334 2M Hỗ trợ 10Gbps hỗ trợ tốc độ lên tới 10Gbps trên băng thông 500Hz, bạn có thể thoải mái sử dụng mà không phải lo lắng về kết nối chậm. Với cáp mạng Ugreen 70334 này, bạn có thể lướt Internet, xem video, chơi game trực tuyến và tải xuống các tệp tin với kết nối và tốc độ tối ưu.

Đường kính Ugreen 70334 siêu mỏng chỉ 2,8mm, cùng vỏ bọc PVC mềm và bền, cáp mạng Ugreen 70334 dễ dàng đi vào những nơi chật hẹp, dễ dàng lắp đặt ở góc hoặc phía sau các nội thất trong căng phòng của bạn.

Ugreen 70334 cấu tạo từ dây dẫn bằng đồng trần tiết diện 32AWG và các tiếp điểm mạ vàng 24K mang lại hiệu quả giảm nhiễu và mất tín hiệu.

Cáp mạng Cat6A Siêu Mỏng Ugreen 70334 2M Hỗ trợ 10Gbps có khả năng tương thích cao với các thiết bị được trang bị ổ cắm RJ45, như PC, Máy in, Switch, Xbox, Xbox One, PS3, PS4, máy chơi game video, Raspberry Pi 4, bộ giải mã TV, bộ định tuyến, modem, Smart TV, TV box hay các trình phát phương tiện mạng, NAS, điện thoại VoIP, Freebox, Livebox, …
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm