Cho hỏi sản phẩm này còn hàng ko ạ
Dạ, Thành Nhân TNC hiện đang có hàng sẵn ạ. Sản phẩm đang có ưu đãi giảm giá chỉ còn 399.000đ ạ
Mã Sản phẩm: tn50451
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | PCIe |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 433 Mbps (5 GHz) + 200 Mbps (2.4 GHz) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Từ Windows 10 |
| Bảo mật | WEP, WPA/WPA2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 120.8 mm × 78.5 mm × 21.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Wi-Fi Băng Tần Kép AC600 khai thác tối đa mạng của bạn với tốc độ Wi-Fi lên đến 600 Mbps. Kết nối Wi-Fi của bạn ở nhiều nơi trong nhà với ăng ten độ lợi cao phủ sóng mạnh mẽ.

Archer T2E cung cấp cho PC của bạn khả năng Wi-Fi và nhận tín hiệu Wi-Fi trên hai băng tần riêng biệt. Nó thậm chí có thể hoạt động như một điểm phát Wi-Fi, chia sẻ internet với các thiết bị Wi-Fi khác.
Băng tần 2.4 GHz để duyệt, gửi email và mạng xã hội hoặc bạn có thể chuyển sang 5 GHz để chơi game và phát trực tuyến.
Các giao thức bảo mật Wi-Fi mới nhất mang đến những khả năng mới để cải thiện an ninh mạng, bảo vệ Wi-Fi nhà bạn. Cung cấp mã hóa an toàn hơn và được cá nhân hóa để đảm bảo an toàn cho mật mã cá nhân và tăng cường bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng.

Điều chỉnh ăng-ten đến vị trí tốt nhất để phù hợp với bất kỳ môi trường nào. Thay thế ăng-ten có thể tháo rời bằng nhiều loại ăng ten trong nhà hoặc định hướng để nâng cao hơn nữa vùng phủ sóng Wi-Fi của bạn.
Cho hỏi sản phẩm này còn hàng ko ạ
Dạ, Thành Nhân TNC hiện đang có hàng sẵn ạ. Sản phẩm đang có ưu đãi giảm giá chỉ còn 399.000đ ạ
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm