Mã Sản phẩm: tnm2392
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cache | 36MB |
| Tần số đáp ứng | 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) |
| Số Nhân Xử Lý | 6 |
| Số luồng xử lý | 12 |
| PCI Express Revision | PCIe 4.0 x16 |
| Thermal Solution | Wraith Stealth |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 5 3600 là một bộ vi xử lý chất lượng thuộc dòng Ryzen của AMD, được thiết kế để cung cấp hiệu năng vượt trội trong các ứng dụng đa nhiệm, chơi game và công việc đòi hỏi tính toán cao.

CPU này sử dụng socket AM4, phổ biến và tương thích với nhiều bo mạch chủ AM4 của AMD.
Tần số đáp ứng của CPU là 3.6 GHz, và có thể đạt tối đa lên đến 4.2 GHz với chế độ Max Boost. Điều này cho phép CPU đạt hiệu năng cao hơn khi cần thiết để xử lý các tác vụ khó khăn.
Ryzen 5 3600 có 6 nhân xử lý và 12 luồng xử lý, điều này giúp nâng cao hiệu suất đa nhiệm và xử lý đa luồng.

Bộ nhớ cache của CPU là 36MB, giúp cải thiện hiệu suất truy xuất dữ liệu và giữ các dữ liệu thường xuyên sử dụng gần CPU để giảm thời gian truy cập.
CPU hỗ trợ PCIe 4.0 x16, cho phép kết nối các card đồ họa và các linh kiện PCIe khác với băng thông cao hơn và hiệu suất tốt hơn.
AMD Ryzen 5 3600 là một lựa chọn tuyệt vời cho người dùng muốn có một bộ vi xử lý mạnh mẽ và đa năng cho các tác vụ hàng ngày và giải trí, bao gồm chơi game, xem phim và làm việc văn phòng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch