| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.8GHz Up to 4.7GHz |
| Cache | 36 |
| Số Nhân Xử Lý | 8 |
| Số luồng xử lý | 16 |
| Chip đồ họa | NO iGPU |
| Socket | AM4 |
| Fan | No fan |
| TDP | 105W |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 Up to 3200MHz |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 7 5800X là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao như gaming, đồ họa và công việc sáng tạo. Với tốc độ xử lý nhanh chóng và hiệu suất ổn định, nó mang lại trải nghiệm mượt mà và đáng tin cậy.
Với tốc độ cơ bản 3.8GHz và tốc độ tối đa lên đến 4.7GHz, CPU này cung cấp sức mạnh xử lý đáng kinh ngạc cho các tác vụ đa nhiệm và tải công việc nặng.

Với 8 nhân và 16 luồng xử lý, Ryzen 7 5800X cho phép bạn xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc mà không làm giảm hiệu suất tổng thể.
Công nghệ Precision Boost 2: tự động tăng tốc độ xung nhịp khi cần thiết, giúp bạn tối ưu hóa hiệu năng.
Công nghệ Precision Boost Overdrive: cho phép bạn ép xung CPU để đạt hiệu năng cao nhất.
Với bộ nhớ cache lên đến 36MB, CPU 8 nhân 16 luồng này cung cấp khả năng truy cập dữ liệu nhanh chóng và làm tăng hiệu suất xử lý.
Mặc dù không đi kèm với fan cooler, Ryzen 7 5800X hỗ trợ việc sử dụng các loại tản nhiệt phổ biến trên thị trường, giúp bạn tùy chỉnh hệ thống theo ý muốn và đảm bảo hiệu suất làm mát tối ưu.
AMD Ryzen 7 5800X là một CPU hiệu năng cao và linh hoạt, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu từ gaming đến công việc sáng tạo. Với hiệu suất ổn định, tính linh hoạt và khả năng tương thích với nhiều loại bộ nhớ, nó là một lựa chọn lý tưởng cho cả người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4