Mã Sản phẩm: tnm2396
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Băng tần | 3.8 GHz (4.6GHz Max Boost) |
| Cache | 70MB |
| Số Nhân Xử Lý | 12 |
| Số luồng xử lý | 24 |
| PCI Express Revision | PCIe 4.0 x16 |
| Thermal Solution | Wraith Prism cooler |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 3900X là một bộ vi xử lý mạnh mẽ và đa nhân, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người dùng chuyên nghiệp và các tác vụ đa nhiệm nặng. Với dải tần số từ 3.8 GHz và có khả năng tăng tốc lên đến 4.6 GHz với chế độ Max Boost, CPU này cung cấp hiệu suất vượt trội trong việc xử lý các tác vụ yêu cầu khối lượng tính toán lớn.

CPU này đi kèm với 12 nhân xử lý và 24 luồng xử lý, giúp xử lý đa nhiệm một cách mượt mà và hiệu quả. Với 70MB bộ nhớ cache, CPU có khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng, giúp tăng cường hiệu suất và giảm thời gian chờ đợi trong quá trình xử lý.
PCI Express Revision của CPU là PCIe 4.0 x16, cho phép kết nối các card mở rộng như card đồ họa, card mạng, hay SSD NVMe với tốc độ cực nhanh, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tăng tốc độ truyền dữ liệu trong hệ thống.

AMD Ryzen 9 3900X là lựa chọn lý tưởng cho các chuyên gia làm việc với đồ họa, làm video, xử lý âm thanh, và các ứng dụng chuyên nghiệp khác. Nó cũng là một lựa chọn tuyệt vời cho các game thủ muốn trải nghiệm hiệu suất cao và trải nghiệm chơi game mượt mà trên các tựa game nặng và yêu cầu cao.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch