Mã Sản phẩm: tn55530
- Socket:sTR5
- Tốc độ:4.2GHz - 5.3GHz
- Chip đồ họa:Không
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 4.2GHz - 5.3GHz |
| Cache | 128MB |
| Số Nhân Xử Lý | 24 |
| Số luồng xử lý | 48 |
| Socket | sTR5 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X lý tưởng cho những ai cần hiệu suất cực cao cho công việc đa nhiệm, render video, và các ứng dụng đòi hỏi tài nguyên xử lý lớn.
Với thiết kế và công nghệ tiên tiến, Threadripper 7960X mang lại hiệu suất và khả năng xử lý hàng đầu cho các tác vụ phức tạp.
Hiệu suất cực cao với 24 nhân và 48 luồng
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X trang bị 24 nhân xử lý và 48 luồng xử lý, giúp bạn dễ dàng xử lý nhiều tác vụ cùng lúc mà không gặp phải tình trạng chậm trễ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công việc đòi hỏi xử lý nhiều dữ liệu như dựng hình 3D, biên tập video, hoặc chạy các ứng dụng mô phỏng phức tạp.

Tốc độ xung nhịp ấn tượng
Với tốc độ xung nhịp cơ bản 4.2GHz và khả năng tăng tốc lên đến 5.3GHz, Ryzen Threadripper 7960X đảm bảo hiệu suất xử lý nhanh chóng và mượt mà. Tốc độ này giúp cải thiện thời gian phản hồi và hiệu quả làm việc trong các ứng dụng nặng.
Cache khổng lồ 128MB
Bộ nhớ cache 128MB trên Ryzen Threadripper 7960X cung cấp khả năng truy cập dữ liệu nhanh chóng và giảm độ trễ khi xử lý các tác vụ nặng. Đặc biệt hữu ích trong các tình huống cần xử lý lượng lớn dữ liệu cùng lúc.

Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
CPU AMD này hỗ trợ bộ nhớ DDR5, mang lại băng thông cao hơn và hiệu suất tốt hơn so với các thế hệ bộ nhớ trước. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng xử lý và cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ.
Kết luận
AMD Ryzen Threadripper 7960X là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một CPU mạnh mẽ với khả năng xử lý vượt trội và tốc độ nhanh. Với 24 nhân, 48 luồng và tốc độ xung nhịp ấn tượng, nó sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu từ các tác vụ chuyên sâu đến ứng dụng đa nhiệm.
Hãy nâng cấp hệ thống của bạn với CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X để trải nghiệm sức mạnh và hiệu suất tuyệt vời. Đặt hàng ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm công nghệ tiên tiến này!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G (GV-N5060WF2OC-8GD)
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
RAM Desktop Corsair Vengeance LPX 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M1E3200C16
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng HDD gắn trong 8TB Western Digital Red Plus 5640RPM WD80EFPX
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
OS: Đang cập nhật
Tốc độ: 5640RPM
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Card màn hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE MAX OC V2 8G (N5060WF2MAX OCV2-8GD)
Tính năng chính: v
Dung lượng: 8GB
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 Nhân Cuda
Hiệu năng AI: 614 AI TOPS
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)

