Mã Sản phẩm: tn51740
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 4.4Ghz upto 6.0Ghz |
| Cache | 36MB |
| Số Nhân Xử Lý | 24 |
| Số luồng xử lý | 32 |
| Chip đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Socket | 1700 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 5600, DDR4 3200 |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm kiếm bộ vi xử lý mạnh mẽ nhất để thống trị mọi tác vụ? CPU Intel Core i9-14900K chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn!
CPU i9-14900K mang đến hiệu năng vượt trội, đáp ứng mọi nhu cầu từ công việc nặng nhọc đến giải trí đỉnh cao.
24 nhân, 32 luồng xử lý giúp xử lý mọi tác vụ đa nhiệm một cách mượt mà, từ chỉnh sửa video 8K, lập trình nặng đến chơi game AAA với tốc độ khung hình cao nhất.

Tốc độ xung nhịp lên đến 6.0Ghz tăng tốc độ xử lý mọi tác vụ, cho phép bạn hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Bộ nhớ đệm 36MB giảm thời gian chờ đợi dữ liệu, giúp bạn tận hưởng trải nghiệm mượt mà khi sử dụng các ứng dụng nặng.
CPU i9 này hỗ trợ cho cả DDR5 5600 MT/s và DDR4 3200 MT/s, cung cấp khả năng mở rộng bộ nhớ mạnh mẽ.
Lựa chọn lý tưởng cho những người cần xử lý dữ liệu lớn hoặc làm việc với các ứng dụng đồ họa và video đòi hỏi nhiều bộ nhớ.
Ngoài sức mạnh xử lý, CPU Intel Core i9-14900K cũng đi kèm với bộ xử lý đồ họa Intel® UHD Graphics 770, giúp bạn thực hiện các tác vụ đồ họa và gaming một cách mượt mà.

Bộ vi xử lý intel core i9 14900k là một lựa chọn phù hợp cho game thủ chuyên nghiệp, những người làm việc trong ngành đồ họa, video và bất kỳ ai cần một bộ xử lý mạnh mẽ để thực hiện các tác vụ đa nhiệm phức tạp.
Sức mạnh của CPU này sẽ nâng cao hiệu suất và trải nghiệm của bạn.
CPU Intel Core i9-14900K là một sự kết hợp hoàn hảo của hiệu suất mạnh mẽ và tính năng đa dạng, phù hợp cho nhiều đối tượng và ứng dụng khác nhau.
Intel Core i9-14900K là CPU mạnh mẽ nhất hiện nay của Intel, phù hợp cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và người dùng chuyên nghiệp.
Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao trải nghiệm của bạn với sản phẩm Intel thế hệ 14 này.
>>> Xem thêm:
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch