Mã Sản phẩm: tnm3323
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| VGA | Intel® UHD Graphics 630 |
| Số Nhân Xử Lý | 8 |
| Số luồng xử lý | 16 |
| PCI Express Revision | 3.0 |
| PCI Express Configurations | Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 |
| Max # of PCI Express Lanes | 16 |
| Use Conditions | PC/Client/Tablet |
| Lithography | 14 nm |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Intel Core i9-9900KS là một bộ vi xử lý dành cho máy tính desktop, nằm trong dòng Core i9 của Intel. Đây là một phiên bản đặc biệt với hiệu năng cao hơn so với các phiên bản Core i9 thông thường.

Bộ vi xử lý này đi kèm với Intel UHD Graphics 630, đây là đồ họa tích hợp vào CPU giúp hỗ trợ hiển thị đồ họa cơ bản trên máy tính.
Core i9-9900KS có 8 nhân xử lý, cho phép xử lý đa nhiệm với hiệu suất cao. Nó cũng có 16 luồng xử lý, nhờ đó có khả năng xử lý đa luồng với hiệu năng mạnh mẽ, hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi xử lý nặng.
CPU hỗ trợ PCIe 3.0, có khả năng kết nối các card mở rộng như card đồ họa, card mạng, hay ổ cứng SSD để nâng cao khả năng mở rộng của hệ thống. Nó hỗ trợ các cấu hình PCIe như 1x16, 2x8 hoặc 1x8+2x4.

Tổng số làn PCIe hỗ trợ là 16, điều này có nghĩa là tối đa có thể kết nối đến 16 thiết bị PCIe trên bo mạch chủ.
Với hiệu năng mạnh mẽ và tích hợp đồ họa tích cực, Core i9-9900KS là một lựa chọn tốt cho những người dùng đòi hỏi hiệu suất cao và xử lý đa nhiệm đồng thời.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch