Mã Sản phẩm: tn51744
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 4.0GHz up to 5.3GHz |
| Cache | 24MB |
| Số Nhân Xử Lý | 14 |
| Số luồng xử lý | 20 |
| Chip đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Socket | 1700 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 5600, DDR4 3200 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Intel Core i5-14600K là một sản phẩm ấn tượng trong dòng sản phẩm Intel với hiệu suất vượt trội và tích hợp đồ họa.

Với 14 lõi và 20 luồng xử lý, CPU Intel Core i5-14600K cung cấp sức mạnh xử lý mạnh mẽ. Tốc độ cơ bản 4.0GHz và khả năng tăng tốc lên đến 5.3GHz giúp xử lý mọi tác vụ mượt mà và hiệu quả. Bộ nhớ đệm 24MB đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Technology 3.0 tăng cường hiệu năng tối đa khi cần thiết, giúp bạn hoàn thành mọi tác vụ nặng một cách dễ dàng.
CPU Intel thế hệ 14 này đi kèm với chip đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770, giúp bạn xử lý các tác vụ đồ họa và thậm chí cả gaming một cách mượt mà.

CPU 14600K này hỗ trợ cả DDR5 5600 và DDR4 3200, cho phép bạn sử dụng bộ nhớ nhanh chóng và có dung lượng lớn.
CPU Intel i5 14600K cũng hỗ trợ socket 1700 mới nhất, tương thích với nhiều bo mạch chủ.
CPU Intel Core i5-14600K là một lựa chọn tốt cho:
CPU Intel Core i5-14600K đáp ứng mọi yêu cầu về hiệu suất và khả năng xử lý. Với sức mạnh xử lý, tích hợp đồ họa và khả năng hỗ trợ bộ nhớ nhanh, nó là một lựa chọn xuất sắc cho những người tìm kiếm hiệu suất cao trong gaming và công việc đòi hỏi hiệu suất.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch