Mã Sản phẩm: tn51355
- Chất liệu:Vỏ hợp kim ...
- Tốc độ:10Gbps
- Hãng sản xuất:Ugreen
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10Gbps |
| Chất liệu | Vỏ hợp kim nhôm cao cấp, chân tiếp xúc mạ vàng |
| Phân loại | Nối cáp mạng RJ45 |
| Tương thích | Cat8, Cat7, Cat6A, Cat6, Cat5e, Cat5 |
| Số lượng | 1 |
Đầu nối dây mạng vỏ nhôm 10Gbps Ugreen 15117 là một giải pháp tối ưu cho việc tạo kết nối mạng nhanh chóng và đáng tin cậy. Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10Gbps, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu về hiệu suất cao trong việc truyền tải dữ liệu và đảm bảo kết nối mạng ổn định.

Thiết Kế Bền Bỉ
Với chất liệu vỏ hợp kim nhôm cao cấp, sản phẩm không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo khả năng chống nhiễu và bảo vệ tốt cho các thành phần bên trong. Chân tiếp xúc được mạ vàng giúp tăng cường hiệu suất truyền tải dữ liệu và đảm bảo kết nối ổn định, giảm thiểu tình trạng giảm tín hiệu và mất kết nối.

Kết Nối Mạng Chất Lượng Cao
Sản phẩm tương thích với nhiều chuẩn cáp mạng như Cat8, Cat7, Cat6A, Cat6, Cat5e và Cat5, giúp bạn linh hoạt trong việc lựa chọn dây cáp phù hợp với môi trường và nhu cầu sử dụng. Khả năng tương thích đa dạng này là một lợi thế lớn cho việc tích hợp sản phẩm vào các mạng hiện có.
Đầu nối dây mạng vỏ nhôm 10Gbps Ugreen 15117 là một giải pháp đáng tin cậy cho việc xây dựng và duy trì kết nối mạng chất lượng cao. Với tốc độ truyền dữ liệu cao cùng khả năng tương thích đa dạng, sản phẩm này thích hợp cho cả các hệ thống mạng chuyên nghiệp và cá nhân.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Router Mikrotik CCR2004-16G-2S+ (18 port/ 1 Gbps/ 2 SFP+ 10 Gbps)
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Switch TP-Link TL-SL1218P (18 Port/ 10/100 Mbps/ PoE+/ Unmanaged)
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Switch TP-Link SG3218XP-M2 (18 port/ 2.5 Gbps/ 16 PoE/ 2 SFP+)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm




