Mã Sản phẩm: tnd6586
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Kết nối mạng LAN | Compatible with 10/100/1000 Base-T sysem; Ideal for NICs, terminals, hubs, MAUs, LAN equipment |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 18 tháng |
Bạn đang tìm kiếm giải pháp kết nối mạng LAN hiệu quả và đáng tin cậy cho thiết bị của mình? Đầu nối mạng RJ 45 Ugreen 20391 chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.
Với khả năng kết nối linh hoạt, tốc độ truyền tải dữ liệu cao và thiết kế nhỏ gọn, bộ chuyển đổi này đáp ứng mọi nhu cầu kết nối mạng của bạn trong môi trường văn phòng, gia đình hay hệ thống camera quan sát.
Với kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, bộ chuyển đổi Ethernet 10/100/1000 Base-T dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong mọi môi trường. Bạn có thể đặt bộ chuyển đổi này trên bàn làm việc, gắn lên tường hoặc treo trên giá đỡ, tùy theo nhu cầu sử dụng.
Bộ chuyển đổi Ethernet 10/100/1000 Base-T có màu trắng trang nhã, phù hợp với mọi không gian nội thất.

Đầu nối mạng Ethernet 10/100/1000 Base-T tương thích với nhiều hệ thống mạng khác nhau, bao gồm NICs (card mạng), thiết bị đầu cuối, hub, MAU và các thiết bị mạng LAN khác. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng kết nối các thiết bị này với nhau để tạo thành mạng LAN hoàn chỉnh.
Bộ chuyển đổi này hỗ trợ tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 1000Mbps, đảm bảo đường truyền ổn định và mượt mà cho các ứng dụng mạng đòi hỏi băng thông cao như truyền tải video, chia sẻ tập tin lớn và chơi game trực tuyến.

Bộ chuyển đổi Ethernet 10/100/1000 Base-T là giải pháp kết nối mạng LAN lý tưởng cho mọi nhu cầu. Với khả năng tương thích rộng rãi, tốc độ truyền tải dữ liệu cao, thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi, bộ chuyển đổi này sẽ giúp bạn kết nối các thiết bị mạng một cách dễ dàng và hiệu quả.
Hãy nhanh tay sở hữu Bộ chuyển đổi Ethernet 10/100/1000 Base-T ngay hôm nay để nâng cấp mạng LAN của bạn lên tầm cao mới!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)