báo giá vs ạ?
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.\n\n
tư vấn giúp mình với ạ
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnd0149
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | * WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau) |
| Wifi | Wifi 802.11N tốc độ 300Mb |
| Bảo hành | 24 tháng |
Dual-WAN: Outbound Policy-Based Load-Balance.* WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPT-Viettel....cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau).

Wifi 802.11N tốc độ 300Mb, 4 SSID độc lập, hỗ trợ IPTV không dây, xem IPTV trên PC qua Wifi.- Access Control List, WDS, Wireless on/off/WPS button- Wireless Station Control: Quản lý thời gian kết nối- Web Portal: U
báo giá vs ạ?
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.\n\n
tư vấn giúp mình với ạ
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm