Mã Sản phẩm: tn60375
- Tính năng:Đấu nối cáp mạng vào các Patch Panel, Keystone Jack chuẩn 110. Hỗ trợ nhấn và cắt cáp trong cùng thao tác
- Chất liệu:Hợp kim thép
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Hợp kim thép |
| Tính năng chính | Đấu nối cáp mạng vào các Patch Panel, Keystone Jack chuẩn 110. Hỗ trợ nhấn và cắt cáp trong cùng thao tác |
Nếu bạn đang tìm kiếm một công cụ hỗ trợ đấu nối mạng vừa mạnh mẽ, vừa dễ sử dụng, thì dụng cụ nhấn cáp Dintek-Punch Down Tool 6103-01001 chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn. Sản phẩm này không chỉ mang lại sự tiện dụng vượt trội mà còn đảm bảo chất lượng thi công đạt chuẩn cao nhất.
Hỗ trợ đấu nối chuẩn 110 – Chuẩn xác trong từng thao tác
Dintek-Punch Down Tool 6103-01001 được thiết kế chuyên biệt để đấu nối cáp mạng vào các Patch Panel và Keystone Jack theo chuẩn 110, đảm bảo kết nối chặt chẽ, ổn định và chuẩn xác. Đặc biệt, công cụ tích hợp chức năng nhấn và cắt cáp trong cùng một thao tác, tiết kiệm thời gian thi công đáng kể, đồng thời giảm thiểu sai sót kỹ thuật trong quá trình làm việc.

Cơ chế trợ lực – Nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ
Một điểm nổi bật không thể bỏ qua chính là lò xo trợ lực kết hợp với cơ chế chống kẹt lưỡi dao. Đây là thiết kế thông minh giúp kỹ thuật viên dễ dàng thao tác liên tục mà không bị mỏi tay hay lo ngại về độ chính xác. Cơ chế này không chỉ giúp việc nhấn cáp trở nên nhẹ nhàng hơn mà còn gia tăng độ bền cho thiết bị khi sử dụng thường xuyên.
Thiết kế công thái học – Tối ưu trải nghiệm người dùng
Không giống các công cụ thông thường, Dintek 6103-01001 được thiết kế theo nguyên lý công thái học, mang đến cảm giác thoải mái khi cầm nắm và thao tác. Dù phải làm việc trong thời gian dài, tay bạn vẫn luôn linh hoạt và không bị đau nhức – một lợi thế lớn cho các kỹ thuật viên thi công số lượng lớn cổng kết nối.
Chất liệu hợp kim thép – Độ bền vượt trội
Sản phẩm được chế tạo từ hợp kim thép cao cấp, cho độ cứng vững chắc, chống gỉ sét và mài mòn hiệu quả. Nhờ vậy, dụng cụ có thể đồng hành bền bỉ cùng bạn qua nhiều công trình mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động như mới.
Kết luận
Với những tính năng vượt trội như hỗ trợ đấu nối chuẩn 110, cơ chế trợ lực tiện lợi, thiết kế công thái học thoải mái và chất liệu hợp kim thép bền bỉ, Dụng cụ nhấn cáp Dintek-Punch Down Tool 6103-01001 xứng đáng là người bạn đồng hành không thể thiếu của mọi kỹ thuật viên mạng chuyên nghiệp.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
