Mã Sản phẩm: tn53000
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 500~1500±10%RPM |
| Cổng kết nối | 4pin PWM / 3pin 5V ARGB |
| Điện Áp | 12VDC (PWM) / 5V (ARGB) |
| Độ ồn | 13.8~30.5dB(A) |
| Kích thước | 120×120×25mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Fan Case ID-COOLING TF-12025-ARGB SNOW REVERSE 1 Pack sở hữu khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt, ánh sáng ARGB lấp lánh và thiết kế màu trắng tinh khiết. Sản phẩm không chỉ có khả năng làm mát hiệu quả mà còn là điểm nhấn thú vị cho máy bộ của bạn. Dù bạn là một game thủ hay yêu thích sự đẳng cấp, sang trọng trong không gian làm việc của mình thì đây là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.
Fan Case ID-COOLING TF-12025-ARGB sở hữu tốc độ quạt điều chỉnh từ 500 đến 1500 RPM ±10% mang lại sự linh hoạt cho việc điều chỉnh luồng không khí trong máy tính, từ việc hoạt động hết công suất đến yên tĩnh.
Ngoài ra, quạt còn hỗ trợ thêm cấp điện 12VDC qua PWM và 5V qua ARGB, cho phép bạn điều chỉnh ánh sáng và tốc độ quạt một cách dễ dàng để phù hợp với nhu cầu của mình.

Dòng sản phẩm Fan Case này sở hữu cổng kết nối đa dạng, bao gồm 4pin PWM và 3pin 5V ARGB, bạn có thể dễ dàng tích hợp Fan Case này vào hệ thống của mình mà không gặp bất kỳ rắc rối nào. Vì vậy, người dùng có thể linh hoạt lắp vào nhiều dòng máy bộ khác nhau, sao cho phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Với mức độ ồn từ 13.8 đến 30.5 dB(A), quạt hoạt động một cách yên tĩnh và không gây phiền nhiễu cho quá trình làm việc hoặc trải nghiệm giải trí của bạn. Thêm vào đó, quạt còn được trang bị hệ thống ánh sáng ARGB tinh tế, không chỉ giúp làm mát hiệu quả mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho bên trong máy tính của bạn.

Fan Case ID-COOLING TF-12025-ARGB SNOW REVERSE 1 Pack được thiết kế với màu trắng tinh khiết của phiên bản SNOW REVERSE, mang lại vẻ đẹp mát mẻ và tinh tế cho bất kỳ thiết kế máy tính nào. Bên cạnh đó, fan case có kích thước nhỏ gọn chỉ 120×120×25mm, phù hợp với hầu hết các vị trí lắp đặt trong không gian của máy tính.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch