Mã Sản phẩm: tnm7000
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 500GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
| NAND Flash | V-NAND 3-bit MLC |
| Mã hóa | đọc: 3100 MB/s, ghi: 2600 MB/s |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.38 mm |
| Khối lượng | 8g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW đáp ứng mọi nhu cầu về tốc độ của bạn với chuẩn giao tiếp PCIe 3.0, sử dụng công nghệ HMB và giao diện NVMe để đạt hiệu quả cao. SSD Samsung 980 mang lại hiệu năng cực cao với tốc độ đọc/ghi tuần tự lên đến 3.100/2.600 MB/s.
![]()
Hãy giữ cho SSD của bạn luôn hoạt động ở mức hiệu năng cao nhất với Full Power Mode. Tính năng này sẽ được kích hoạt thông qua phần mềm Samsung Magician, bạn sẽ không bao giờ bị gián đoạn công việc và tiết kiệm nhiều thời gian.
![]()
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW được trang bị thuật toán kiểm soát nhiệt độ tiên tiến của Samsung, có thể tự quản lý nhiệt độ hoạt động để mang lại hiệu suất bền bỉ và đáng tin cậy, đồng thời giảm thiểu biến động hiệu suất trong quá trình sử dụng kéo dài.
![]()
SSD Samsung 980 đi kèm với phần mềm Samsung Magician miễn phí có thể tải về trên trang chủ, cho phép bạn dễ dàng theo dõi, quản lý và duy trì hiệu năng SSD của bạn. Magician giúp đảm bảo rằng các Firrmware mới nhất luôn được cập nhật và cung cấp một loạt các chức năng bổ sung cho phép bạn điều chỉnh các thiết lập phù hợp nhất với cách sử dụng của bạn.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5